Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.94-0.940.82
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.870.990.91
Trực tiếp: K+NS
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.970.89
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.910.910.97
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.960.94
Trực tiếp: K+PC
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.970.870.82-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.920.81
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.930.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
3/4 : 02
0.80-0.910.81-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.86-0.950.85-0.95
Trực tiếp: ON Sports, SSPORT 2
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.910.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.840.970.91
Trực tiếp: ON Sports
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.950.990.91
Trực tiếp: ON Sports +
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.970.940.96
Trực tiếp: TTTV
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.940.920.96
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.950.870.86-0.96
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.91-0.950.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.940.82-0.93
FT
3-0
0 : 13
0.920.970.970.91
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.81-0.90
FT
5-0
0 : 2 1/24
-0.960.860.940.96
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.920.96
Trực tiếp: TTTV HD
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.85-0.97
Trực tiếp: ON Sports +

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/22
0.910.980.940.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.90-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.77-0.920.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.950.84
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.940.970.910.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.911.000.900.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.950.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.920.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.990.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.940.95
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.930.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.881.001.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.950.86-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.890.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.95-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.970.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.960.90

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.84-0.96
FT
3-0
0 : 1/42
0.83-0.930.910.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.99-0.950.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.920.83-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.940.92
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.98-0.930.79
FT
1-0
1/4 : 02
-0.940.820.990.87
FT
1-0
0 : 02
-0.950.830.980.88

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.85-0.95-0.980.85
FT
1-2
0 : 3/42
-0.950.85-0.960.83
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.76-0.88-0.930.82
FT
2-1
0 : 02
-0.930.830.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.930.920.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.981.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
2-0
  
    
29/08
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.970.920.96
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.870.84-0.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.930.85-0.98
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.84-0.94-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.960.90
28/08
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.990.890.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.970.89
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 1/23
0.950.890.890.93
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.990.830.870.95
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.920.83-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.72-0.89-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.910.930.890.95
FT
1-3
1/4 : 03
0.890.950.860.96
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.940.830.99
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.870.970.940.88
FT
2-4
3/4 : 03 1/4
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.880.80-0.98
FT
0-3
0 : 3/43
-0.990.830.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.910.93-0.980.82
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.84-0.980.970.87
FT
0-1
0 : 02
0.890.950.870.95
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.990.850.980.84
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.990.970.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.820.860.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.880.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.940.780.930.89
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.890.93
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.960.88
FT
8-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.840.910.91
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.910.930.940.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.830.860.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.770.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.810.65-0.990.85
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.920.900.98
FT
2-2
0 : 1/22
0.920.960.920.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.83-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.920.94
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.910.960.90
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.930.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.941.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.850.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.79-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.870.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.940.900.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.760.960.810.89
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.630.860.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.65-0.950.820.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.740.850.87

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.930.94
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.940.950.930.94
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.90-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.86-0.970.930.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.930.86-0.98
FT
5-2
0 : 1 3/43
-0.940.840.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 13
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.910.76

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.991.000.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.930.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.890.970.89
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.990.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
1/2 : 03
0.81-0.99-0.930.75
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.85-0.990.79
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.910.910.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.830.870.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.740.810.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.870.830.820.90
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.910.790.810.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.790.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-2
0 : 3/43
-0.940.840.890.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.970.84
FT
1-2
0 : 13
-0.940.860.950.94
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.980.910.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.880.980.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.970.880.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.990.85
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.68-0.850.830.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 3/43
0.87-0.970.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.861.000.841.00
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.920.94-0.990.83
FT
1-2
1/4 : 03
0.76-0.910.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.870.990.980.88
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.900.98-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.980.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.920.900.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.810.83-0.95
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.88-0.990.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
0 : 03
0.890.990.970.91
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.850.900.96
FT
1-2
0 : 1/23
0.881.000.881.00
FT
2-3
0 : 3/43
0.910.970.920.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.890.760.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.880.78-0.920.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.881.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.840.950.92
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.970.940.970.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.85-0.98
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.980.91
FT
1-0
0 : 1/43
0.960.950.87-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 03
1.000.900.980.88
FT
0-1
0 : 1/23
0.85-0.950.880.98
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.68-0.831.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.930.84-0.96
FT
1-3
0 : 1/43
0.930.971.000.86
FT
1-2
3/4 : 03
0.83-0.950.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.930.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.910.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.850.970.850.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.850.970.920.88
FT
0-0
0 : 3/43
0.821.001.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.900.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.74-0.930.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.870.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.980.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.931.000.86
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.77-0.95
FT
4-0
1/4 : 03 1/4
1.000.840.850.97

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.910.80-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.96
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
1.000.910.84-0.98
FT
1-0
0 : 13
0.901.00-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.910.990.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.930.910.79-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.990.83
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.950.96-0.970.84
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.930.830.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.920.810.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.940.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.86-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.930.960.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/43
0.86-0.96-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.990.87
FT
1-3
0 : 1/23
-0.930.830.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.870.83-0.99
FT
0-3
0 : 1/23 1/2
0.950.91-0.990.83
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.930.930.890.95
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.79-0.95
28/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.930.890.95
FT
4-0
0 : 1 3/44
0.71-0.850.71-0.87
FT
1-0
1/4 : 03
0.880.980.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.85-0.97
FT
7-0
0 : 1 3/43
0.950.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.890.950.860.96
FT
1-0
0 : 3/43
0.60-0.820.960.84
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.850.990.73-0.92
FT
1-4
1 : 03
-0.970.790.920.90
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.910.980.950.91
FT
2-1
0 : 03
0.980.930.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.87-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 1/43
0.980.900.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-6
3/4 : 02 3/4
-0.930.81-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-3
1 3/4 : 03 3/4
0.940.900.860.94
FT
2-2
3/4 : 03 3/4
0.850.970.870.93
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.920.730.890.93
FT
2-2
2 : 04 1/2
0.860.980.68-0.88

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.890.97-0.990.83
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.970.890.970.87
FT
3-0
1/4 : 03 1/2
1.000.860.910.93
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.82-0.98
FT
3-3
1 : 03
0.82-0.96-0.960.82
FT
0-1
2 : 03 3/4
-0.990.870.960.88

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
6-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.84-0.980.900.94
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.950.910.930.91
FT
1-2
0 : 1/23
-0.990.830.940.88
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.79-0.97
FT
2-1
0 : 03
0.870.970.920.90
FT
2-2
3/4 : 04
0.900.94-0.890.70
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.83-0.970.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.940.970.93
FT
4-1
0 : 3/42
0.911.000.86-0.98
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.940.860.87-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 01 3/4
1.000.910.84-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.890.98
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.910.820.940.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.90-0.960.85
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.950.960.84-0.95
FT
0-0
1/2 : 02
0.79-0.900.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.900.96
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.770.83-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.920.81-0.97

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.820.98
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.95-0.970.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.911.00-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.980.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.850.73-0.960.84
FT
4-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.910.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.96-0.880.73
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.890.950.81-0.99
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.990.830.830.99
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.830.850.97

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.880.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.870.95
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Tajikistan

FT
1-0
  
    
28/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.840.960.90
FT
2-4
0 : 1/22
0.970.920.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/42
0.90-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-4
1/4 : 01 3/4
1.000.860.78-0.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.910.95-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.84-0.980.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.870.920.94
FT
2-1
0 : 02
0.890.970.850.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.860.98
FT
3-1
0 : 1/42
0.920.94-0.970.83
FT
0-3
0 : 01 3/4
-0.990.85-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.890.940.94
FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.940.860.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.97-0.950.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.950.81
FT
2-0
0 : 02
0.87-0.97-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.930.950.950.91
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.970.910.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.880.69
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.950.950.85
FT
0-1
0 : 1/22
0.910.910.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 02
-0.970.85-0.950.81
FT
1-0
1/2 : 02
0.78-0.910.870.99
FT
3-1
1/4 : 02
0.890.99-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-2
0 : 1/42
-0.930.750.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.860.980.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 3/43
-0.990.83-0.930.75
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.971.000.82
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.850.991.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.940.961.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.740.980.780.92
FT
0-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/42
0.50-0.830.810.91

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.950.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.980.90
FT
3-3
0 : 13 1/4
1.000.89-0.970.85
FT
2-0
0 : 3/43
0.900.990.940.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.900.98
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.901.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.950.87
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.920.750.910.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.960.980.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.980.830.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.841.000.79-0.95
FT
3-1
0 : 3/43
0.860.980.81-0.99
FT
3-1
  
    
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.70-0.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.85-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.77-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.920.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.760.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.850.970.990.81
FT
4-2
0 : 1/43
1.000.820.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.950.830.880.98
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.70-0.850.940.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.940.92
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.910.780.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.791.000.80