Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.86-0.96
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.920.97-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.950.940.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.83-0.93-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.960.860.87-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.83-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1/2 : 03
0.960.93-0.990.89
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.930.960.930.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.80-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.910.920.96
FT
2-1
0 : 1/43
0.920.97-0.950.83
FT
4-4
0 : 3/43
0.88-0.980.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-7
0 : 1/22 1/2
0.940.950.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.83-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.840.890.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.87-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
3/4 : 03
0.85-0.95-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 23 3/4
-0.930.830.890.99
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
1-4
1 1/4 : 03
0.79-0.970.79-0.99
FT
3-1
0 : 02
0.850.970.910.89

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.74-0.860.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.99-0.990.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.850.910.910.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.730.900.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.761.000.840.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.820.970.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.830.850.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.770.990.920.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.780.830.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.741.000.76
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.800.920.84
FT
0-1
0 : 1/22
0.980.780.74-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.830.800.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.910.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.930.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.950.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.880.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.970.90
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.980.950.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
6-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.83-0.990.890.93
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.880.961.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
8-1
0 : 1/43
0.880.96-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.940.86
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.840.650.870.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.850.990.870.95
FT
2-1
0 : 3/43
-0.880.70-0.920.73
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.940.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.930.910.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.96-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-9
2 1/2 : 03 1/2
0.970.920.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.950.92
FT
0-6
1 : 02 3/4
-0.960.86-0.960.83
FT
3-1
1 1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.950.940.930.95
FT
1-6
2 : 03 3/4
0.900.990.87-0.99
FT
1-0
1 : 03 1/4
-0.920.790.871.00
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/23 1/2
0.930.950.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.940.950.880.99
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.940.950.880.99
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.84-0.94-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.81-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.890.801.00
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.68-0.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.720.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42
0.81-0.920.880.98
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.87-0.971.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.80-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.990.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.67-0.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.950.85
FT
0-4
1 : 03
0.950.870.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.850.65-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02
0.74-0.910.860.96
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.880.700.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.720.980.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.910.96
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.980.89
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.960.930.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.67-0.840.890.95
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.791.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.810.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.860.960.75-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.840.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.68-0.860.73-0.92
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
1/2 : 02
-0.960.860.82-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.891.000.950.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.850.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 03 1/4
0.891.000.861.00
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.900.99-0.940.80
FT
0-1
0 : 3/43
0.85-0.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.95-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.901.000.960.90

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.65-0.850.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
  
    
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
-0.940.76-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 2 3/43 1/4
0.75-0.990.761.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.80-0.950.71

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.730.960.80
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.930.830.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.84-0.940.900.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.920.96
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.920.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.930.95
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.83-0.950.83
FT
4-3
0 : 02 1/2
-0.920.810.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.960.930.900.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.901.000.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/43
0.900.980.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.900.980.980.88
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.78-0.910.900.96
FT
4-1
0 : 03
0.940.940.990.87
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
-0.890.760.82-0.95
FT
3-4
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.920.88
FT
2-4
0 : 1/43 3/4
-0.930.800.920.94
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.68-0.830.980.88
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.970.910.80-0.94
FT
1-3
0 : 1/42
-0.950.830.920.94
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.950.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.821.000.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.940.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.870.950.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.940.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-2
  
    
FT
1-3
1/4 : 03
0.930.91-0.980.80
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/23
-0.920.81-0.920.77
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.940.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.951.000.82
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.75-0.920.78-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.70-0.880.880.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.950.85-0.930.80
FT
1-5
1 : 02 3/4
0.83-0.930.940.93
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.72-0.86-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.950.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.920.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.940.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.920.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.980.970.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.890.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.860.77-0.95
FT
0-1
0 : 1/43
0.950.890.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.811.000.80
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.970.850.960.84
FT
0-3
0 : 1 1/23
0.830.99-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.950.850.920.94
FT
1-3
0 : 1/43
-0.940.840.940.92
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.890.78-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.84-0.970.84
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.990.90-0.960.83
FT
1-2
0 : 13
0.960.93-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.90-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.910.96
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.960.860.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.820.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.830.970.87
FT
3-4
0 : 12 3/4
0.54-0.820.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.890.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.900.83-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.990.83
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.93-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.86-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02
0.76-0.890.960.90
FT
2-1
0 : 13
-0.930.800.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.70-0.980.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.910.75-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.800.870.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.780.990.85
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.930.930.890.81
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.870.990.910.93
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.970.830.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.950.770.930.87
FT
2-1
0 : 3/43
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.85-0.990.81
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.961.000.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.980.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 02
0.78-0.91-0.940.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.86-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.930.880.94
Trực tiếp: VTV6, ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.83-0.950.77
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-3
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.930.94
FT
0-0
0 : 02
0.82-0.930.990.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.99-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.920.940.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.890.871.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.95-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.82-0.940.890.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.910.950.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.830.920.92
FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.810.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.860.910.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.85-0.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42
0.980.91-0.980.84

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.860.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.71-0.880.860.96
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.930.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.980.870.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.970.83
FT
1-4
1/2 : 02
0.950.930.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.870.861.00
FT
3-0
0 : 1/42
0.84-0.960.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.900.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.840.650.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.88-0.850.67
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.930.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.880.980.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.65-0.810.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.00-0.980.78
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.821.000.860.94
FT
1-1
0 : 3/42
-0.890.70-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.970.731.000.70
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.701.000.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.881.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.880.960.92
FT
1-2
0 : 1/43
0.86-0.960.900.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.960.860.870.99
FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.960.86-0.970.83
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.880.98
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.830.62-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.62-0.830.870.93