Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.930.82-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
0-7
1/2 : 02 1/4
0.83-0.93-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.960.930.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.820.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.920.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.990.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-5
0 : 03 1/2
0.960.900.950.89
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.960.900.870.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.81-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.99-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.840.970.89
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.891.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.880.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
1/4 : 03
0.82-0.940.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.980.900.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.980.84
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.79-0.950.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
1/4 : 03
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.910.870.95
FT
5-0
  
    
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
0.82-0.980.77-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
1/4 : 03
0.75-0.88-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.750.861.00
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.970.83-0.99
FT
5-5
0 : 1 1/22 3/4
0.980.881.000.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.980.840.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.870.900.97
FT
3-2
0 : 13
0.900.99-0.960.83
FT
1-3
3/4 : 03
-0.940.840.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.910.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.970.920.880.98

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.900.990.77-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.90-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.900.96
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.950.940.930.93
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-1
0 : 1/42
1.000.820.820.98
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
2-1
0 : 02
0.870.950.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.930.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.840.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.76-0.94-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
3/4 : 03
0.920.920.970.85
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.891.000.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.970.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.980.881.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.88-0.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.910.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.80-0.98-0.890.68
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.880.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.880.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.850.970.960.84
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.780.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/23
-0.950.850.950.92