Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
0 : 1/23
0.970.920.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.96-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.98
FT
2-0
0 : 1/23
-0.930.82-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.900.940.95
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.96-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.88-0.990.910.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.92-0.920.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.930.890.91
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu U20 Nam Á

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.850.820.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.840.981.000.80
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.880.940.930.87
FT
3-5
3/4 : 02 3/4
-0.960.780.870.93
FT
0-1
1 3/4 : 03
1.000.820.920.88
FT
1-0
0 : 1/23
0.910.910.910.89
FT
1-1
3/4 : 03
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.940.871.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.95-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.86-0.990.86

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-1
3 1/4 : 04 1/2
0.920.900.950.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 1/23
0.950.890.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.880.940.860.94
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.870.950.930.87
FT
5-1
0 : 3/43
0.940.880.960.84
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.821.000.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
1.000.700.930.77
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.65-0.950.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.880.750.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
0-4
2 1/2 : 04
0.860.960.910.89
FT
3-2
1 1/2 : 04 1/4
0.890.930.920.88
FT
1-1
0 : 1/23
0.830.990.840.96

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.930.960.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.931.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.79-0.900.930.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.960.82
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.891.000.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.860.96
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.800.860.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.860.980.950.87
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.970.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.920.900.97

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.770.880.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.960.91

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.84-0.950.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.920.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.800.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.80-0.980.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 02
0.940.920.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02
0.780.920.860.84
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.730.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.80-0.94

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.980.89