Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.990.940.81-0.90
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.850.83-0.92
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.910.91-0.99
Trực tiếp: My K+ Live 3
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.801.00
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.980.91-0.99
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.88-0.950.960.96
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.961.000.92
Trực tiếp: K+NS
FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.940.871.000.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.920.85-0.93
Trực tiếp: SSPORT, BĐTV
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.820.930.99
Trực tiếp: SSPORT, BĐTV
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.870.780.91-0.99
Trực tiếp: SSPORT, TTTV
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.880.79-0.88
Trực tiếp: SSPORT, BĐTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 23
-0.890.810.930.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.990.940.990.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
3/4 : 03
0.940.990.83-0.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
0 : 13
0.990.941.000.92
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.970.96-0.920.83
FT
0-3
0 : 03
-0.930.85-0.910.82
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.880.800.960.96
FT
2-3
2 3/4 : 04 1/2
-0.930.860.930.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.950.980.930.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 2

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 12 1/2
1.000.920.950.95
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.950.83-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.97-0.990.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.980.92
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.930.841.000.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
1.000.920.950.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U16 Nữ Châu Á

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.90-0.980.80-0.92
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.930.891.00
FT
1-2
0 : 13
-0.930.85-0.960.85
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.980.900.990.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.81-0.930.82
FT
1-1
0 : 02
0.940.980.87-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.811.000.89
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.84-0.930.940.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
1.000.920.960.93

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.920.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.930.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.890.99
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.84-0.940.881.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.840.87-0.99
28/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.920.920.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.990.89
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.89-0.940.82
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.980.861.000.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.910.97

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.940.961.000.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.970.881.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.82-0.94
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.900.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.82-0.94
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.970.930.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.86-0.98
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.940.96-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.87-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.980.86

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.891.000.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.940.86-0.97
FT
0-2
0 : 1/42
0.950.970.900.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.860.84-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.920.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.890.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.821.00
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.95-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.821.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.890.950.900.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.930.880.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.920.90
FT
2-1
1/4 : 02
0.82-0.980.900.92
FT
0-0
0 : 02
-0.930.770.880.94
FT
2-1
0 : 02
-0.980.820.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.790.81-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.920.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.950.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.93-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.99-0.970.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.940.78
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.98-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/2 : 03
-0.930.850.940.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.970.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.920.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1 : 03
0.82-0.930.87-0.99
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.890.99
FT
1-4
0 : 03
-0.940.84-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.89-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.890.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 13
0.82-0.940.83-0.97
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.890.97
FT
2-1
0 : 13
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.83-0.97
FT
1-2
0 : 13
0.85-0.97-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.970.89
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.960.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.900.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.890.97
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
0.930.95-0.930.79
FT
6-0
0 : 13 1/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/23
1.000.880.82-0.96
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
0.900.981.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.810.870.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.970.910.920.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.970.910.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 3/42
0.940.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.950.870.881.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.870.960.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.830.940.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.951.000.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.921.000.930.95
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.850.930.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.950.930.91
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.880.910.93
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.950.91-0.990.83
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.910.950.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.890.830.960.76
FT
2-2
0 : 13
0.920.800.950.77
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.850.870.870.85
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.790.930.900.82
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.850.870.760.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.790.83-0.94
FT
1-0
0 : 23
0.921.000.940.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.970.86-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.921.000.920.98
Trực tiếp: BĐTV, HTV The Thao
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.970.950.930.97
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.89-0.970.85-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.89-0.990.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.930.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.780.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.920.940.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.950.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.900.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.930.990.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.920.82-0.94
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.84-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.980.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.930.89
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.79-0.951.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.910.950.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
7-0
0 : 3/43
0.850.870.820.90
FT
0-0
0 : 1/43
0.820.900.840.88
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.760.960.820.90
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.890.830.780.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.810.820.90
FT
5-2
0 : 3/43
0.810.910.890.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-5
1 1/4 : 03
1.000.920.87-0.98
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.890.990.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.90-0.98-0.970.86
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.910.960.93
FT
3-3
1 : 03 1/4
-0.990.91-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.960.920.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.980.820.940.88
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.900.940.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.840.940.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.861.001.000.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.860.970.87
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.880.980.81-0.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.900.960.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
0 : 3/42
0.84-0.930.81-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.910.940.95
FT
2-0
0 : 2 1/43
0.960.960.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-5
0 : 1/43
-0.940.860.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/43
-0.950.870.81-0.93
FT
1-2
0 : 03
0.930.990.910.97
FT
4-2
0 : 1/23 1/2
0.960.960.910.97
FT
3-2
0 : 23 3/4
0.84-0.930.79-0.92
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.970.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.940.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.990.85
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.940.80-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.870.990.990.85
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-2
  
    
28/09
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.87-0.951.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.880.89-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.91-0.990.970.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.910.820.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.87-0.950.940.95
FT
3-4
0 : 1/43
-0.940.860.86-0.97
FT
2-4
1 : 03 1/2
0.980.94-0.970.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.960.760.910.81
FT
3-1
0 : 2 1/23
0.990.730.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/2 : 03
-0.980.820.970.85
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.850.990.900.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.89-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.980.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.850.97
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.970.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.980.86
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.80-0.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 13
0.910.95-0.950.79
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.910.930.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.970.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.910.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
11-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
28/09
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.830.83-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.900.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.81-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.990.860.98
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.950.970.83-0.94
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.94-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.890.930.95
FT
3-2
0 : 13
0.83-0.930.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.900.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.841.000.960.86

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.841.000.970.85
28/09
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.860.980.920.90
FT
1-0
0 : 1/43
0.920.860.860.92

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
4-1
0 : 24
0.82-0.910.900.99
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.960.960.920.97
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.87-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.940.840.86-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.910.990.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-2
0 : 23 1/2
0.89-0.970.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.940.960.86-0.98
FT
3-3
0 : 1/43
0.87-0.970.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.91-0.99-0.970.87
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.950.970.82-0.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.90-0.980.980.92
FT
1-2
0 : 1/43
0.89-0.970.88-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.920.82-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.960.89-0.99
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.890.80-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.970.950.970.93
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.91-0.99-0.980.88
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.940.980.930.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.960.94
FT
3-2
0 : 1/22
0.990.930.87-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.83-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.88-0.960.970.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.810.920.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.790.870.99

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.900.810.88-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.91-0.990.910.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.82-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.890.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.990.87
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.960.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.780.900.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.73-0.90
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.930.920.92
FT
5-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.73-0.880.79-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.940.920.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.881.000.88
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.920.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

28/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.87-0.890.66
FT
1-0
1/4 : 03
0.76-0.98-0.810.61

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-5
  
    

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.760.960.970.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-3
  
    
FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-3
0 : 1/23
0.87-0.970.930.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
-0.880.79-0.990.87
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.990.940.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.930.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.970.940.92
FT
0-0
0 : 1/22
-0.900.77-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.830.960.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.900.810.960.92
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.820.83-0.95
FT
3-1
0 : 3/42
-0.980.900.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.970.910.93
FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
1.000.860.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.930.80
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
1.000.90-0.980.86
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.910.99-0.970.85
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
0.74-0.880.83-0.97
FT
0-3
0 : 01 3/4
0.960.920.81-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.901.000.86
FT
2-3
0 : 1/42
0.940.94-0.930.79
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.87-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.92-0.970.79
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.891.000.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.880.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.79-0.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/2 : 03
-0.860.560.860.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.900.82-0.98
FT
0-2
3/4 : 03
0.950.910.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.910.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.940.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.870.750.87-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.840.710.970.91
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.59-0.840.790.99
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.890.890.860.92
FT
2-5
0 : 02 3/4
0.850.93-0.960.74
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.790.860.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.870.970.81
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.670.920.86
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.980.860.970.85
FT
5-1
0 : 1/43
0.850.990.920.90
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.880.900.950.83

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.790.930.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.960.930.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.82-0.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42
0.940.920.990.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
3/4 : 03
0.940.900.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.91-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/22
0.860.980.821.00
FT
1-0
0 : 12
0.970.870.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.940.781.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 1/22
-0.930.790.970.87
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.890.97-0.990.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.910.950.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.960.80-0.96