Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.920.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.910.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.91-0.990.990.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.95-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.90-0.920.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 13
0.84-0.93-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-0
0 : 2 3/44
-0.940.86-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.930.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.960.86-0.990.88
FT
1-3
0 : 1/42
-0.880.790.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.960.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.960.920.97
FT
5-0
0 : 02 1/2
-0.990.88-0.970.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.970.84

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
1-2
0 : 1/25 1/2
0.950.87-0.790.50
Trực tiếp: VTV6, VTV9

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
3-0
0 : 3/43
0.850.970.76-0.94
FT
1-4
0 : 3/43
0.81-0.990.910.89
FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
0.980.840.830.97
FT
1-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 03
0.83-0.990.79-0.99
FT
0-4
0 : 13 1/2
0.821.000.840.96
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.78-0.98

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
30/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.940.950.94

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.78-0.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.900.92
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.840.78-0.96
FT
2-2
0 : 02
-0.930.760.801.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.890.950.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.870.97-0.960.78
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.970.840.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
0-3
1/4 : 02
0.76-0.930.880.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.870.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
3-0
0 : 1/42
-0.940.760.910.89
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.91-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.78-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.991.000.80
FT
5-0
0 : 1/42
-0.930.750.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.770.900.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.980.88-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.870.990.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 3/42
0.82-0.940.78-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.880.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.880.74
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.930.93
FT
3-2
3/4 : 02
-0.950.830.890.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.890.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

29/09
Hoãn
3/4 : 02 1/4
0.870.990.980.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.750.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.820.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.900.78-0.96
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.930.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.830.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
1/4 : 03
-0.930.840.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
1/4 : 03 1/2
-0.970.870.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.88-0.980.87-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.950.950.86-0.98
FT
3-0
3/4 : 03
0.970.930.861.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.870.920.96
FT
1-0
1/4 : 03
-0.960.860.910.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.841.000.900.90

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
5-1
0 : 23 1/2
0.890.950.930.89
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.900.920.820.98
FT
0-4
2 : 03 1/2
-0.930.750.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.950.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.86-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.920.910.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.880.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.980.860.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.980.930.980.92

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
0.850.850.880.84
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.950.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.890.930.78-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.81-0.960.76
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.830.99-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.980.900.98
FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.880.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-2
3/4 : 02
-0.960.780.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02
-0.930.830.950.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.870.99
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.810.950.91
FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.82-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.940.94
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.920.87-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.950.85-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 13
0.86-0.94-0.950.85
FT
3-2
0 : 1/23
0.84-0.93-0.960.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.990.87
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.940.950.930.95
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.920.970.980.90
FT
1-3
0 : 1/43
0.88-0.980.950.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.911.00-0.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.940.970.940.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.970.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.89-0.99-0.930.82
FT
1-2
0 : 3/43
0.970.920.87-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.970.980.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
3/4 : 03
-0.970.790.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.771.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.970.83
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.870.97-0.980.80
FT
3-0
1 : 03 1/2
0.821.000.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.880.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.930.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.970.73-0.88
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.81-0.93