Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.970.870.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.920.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.970.92
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.970.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.960.900.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.891.00
FT
4-1
1/4 : 02
-0.930.820.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027

FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.920.88
FT
7-0
0 : 44 1/2
0.63-0.930.62-0.93
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu Asiad 2027 Nữ

FT
1-1
1/4 : 03/4
0.77-0.950.68-0.88
FT
7-0
0 : 4 1/44 3/4
0.900.840.830.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.840.96
FT
5-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-4
3/4 : 03
0.970.92-0.950.82

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.960.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.75-0.930.65-0.87

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.880.960.970.85
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.890.960.86
FT
2-0
0 : 22 3/4
-0.930.760.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-3
1 : 03
0.980.91-0.980.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.970.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.960.880.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.840.930.89
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.960.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 1/42
-0.950.850.85-0.98
FT
1-4
1/2 : 02
-0.970.87-0.990.86
FT
2-1
0 : 23
-0.930.820.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.980.900.980.88
FT
4-2
1/4 : 03 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.940.940.900.96
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.900.980.890.97
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.970.850.960.90
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.970.91-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.850.97
FT
1-1
0 : 02
1.000.840.920.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.890.95-0.960.78
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.920.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.70-0.880.65-0.85

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.990.900.910.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
1-3
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.900.800.770.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.750.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.870.950.960.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.820.910.89

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
6-1
0 : 1/23 1/2
0.820.940.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.950.850.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.920.95
FT
1-1
0 : 03
0.910.980.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.83-0.950.81
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.960.861.000.80
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.880.94-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 12 1/4
1.000.820.850.95
FT
3-2
0 : 1/42
0.79-0.970.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.770.940.82
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.960.800.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-0
0 : 3/43 3/4
0.990.890.940.92
FT
1-0
0 : 3/43
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-3
3/4 : 03
0.900.92-0.940.74
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.840.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.990.710.770.93
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.850.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.860.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
1/2 : 03
0.960.930.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
0.950.940.970.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.980.910.920.94

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.820.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.71-0.900.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.840.980.810.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.960.84
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.800.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.930.960.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.990.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.940.80