Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.800.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.91-0.990.921.00
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.950.87-0.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.90-0.920.83
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U23 Châu Á

FT
0-4
  
    
FT
0-3
2 : 03
0.80-0.980.850.95
FT
0-6
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.880.710.66-0.86
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.75-0.950.75
28/10
Hoãn
  
    
FT
0-6
2 : 03 1/4
-0.830.500.850.87
FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
3 1/4 : 04
0.880.940.870.93
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.930.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.830.930.970.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.920.920.97
FT
1-1
0 : 03
0.82-0.91-0.970.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.911.000.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.84-0.97
FT
0-2
0 : 1/42
0.83-0.930.900.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.910.880.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.990.900.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02
0.870.99-0.950.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.96-0.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.890.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1 3/43
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
0-5
  
    
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.940.940.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.870.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.891.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.850.901.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.980.990.91

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.860.960.801.00
FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.980.990.83
FT
2-0
3/4 : 02
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.830.990.970.83

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.870.950.830.97

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.790.970.980.78
FT
4-3
1/4 : 03
0.980.800.66-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.920.830.980.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.85-0.97
FT
1-2
3/4 : 03
0.970.920.881.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.990.85-0.97

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.930.920.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.820.890.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.960.84

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.870.920.96
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.990.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-3
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.920.96

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.930.950.87
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.980.840.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.830.870.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.841.000.821.00
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.821.000.970.85

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.910.790.960.74
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.620.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.81-0.920.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.930.880.98
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.880.820.840.88
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.960.880.870.95
FT
4-2
0 : 23 1/2
-0.880.730.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.58-0.810.55-0.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.83-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.901.000.83-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.980.90
FT
0-1
0 : 1/22
-0.880.751.000.86

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 12 1/4
0.85-0.930.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.73-0.950.75
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.890.700.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1