Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.950.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.830.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/43
0.79-0.920.980.89
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.910.960.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.890.99

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.730.970.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.82-0.94-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 13
-0.950.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-2
0 : 1/43
0.76-0.93-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/43
0.920.92-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/43
1.000.840.81-0.99
FT
1-6
1 : 03 1/4
-0.940.780.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1/43
-0.960.800.78-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.990.850.920.90
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.940.900.821.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.800.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.980.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
0 : 1/42
0.880.960.74-0.93
FT
2-2
1/4 : 03
0.930.911.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.80-0.930.980.88
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.83-0.960.960.90
FT
1-2
0 : 1/43
0.950.92-0.980.84
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.830.82-0.96
FT
0-1
0 : 1 3/43 3/4
0.880.990.970.89
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.960.910.920.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.860.85-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.970.940.92
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.940.811.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-4
0 : 1 3/43 1/2
0.69-0.990.58-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.70-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
-0.950.820.990.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.840.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.860.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.820.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.970.85
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.82-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.980.720.990.71
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.840.860.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.91-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.88-0.980.82
FT
4-1
0 : 13
0.940.920.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.930.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
6-0
0 : 12 1/2
0.960.92-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.910.920.95
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.950.82
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.920.90
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.940.890.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.940.90-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.930.830.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.900.80-0.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/22
0.85-0.980.870.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.871.000.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.990.830.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.760.890.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.67-0.970.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1/2 : 02
0.83-0.970.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 03
-0.950.821.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
1/4 : 03
0.78-0.920.890.97
FT
4-0
1/4 : 03
0.79-0.930.930.93
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.84-0.970.870.99
FT
4-3
0 : 1/23
0.990.880.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.960.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.970.850.810.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.950.770.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.910.82-0.96
FT
5-0
0 : 3/43
0.85-0.980.910.95
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.960.91-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.850.910.850.91
FT
0-0
0 : 02
0.840.920.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
3/4 : 01 3/4
0.890.980.861.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.980.850.970.89
FT
3-0
0 : 1/41 1/2
-0.930.800.83-0.97
FT
5-1
0 : 1/41 3/4
0.890.980.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.940.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.770.930.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.72-0.890.64
Trực tiếp: VTV5, On Football, Next Sports
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.900.810.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.800.850.91
Trực tiếp: On Football

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
0 : 03
0.970.90-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.900.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.82-0.940.80
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.970.841.000.86
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.981.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.860.960.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.980.840.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.940.900.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Ai Cập

FT
0-2
1/4 : 02
-0.990.860.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 02
0.910.910.72-0.93