Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.88-0.98
Trực tiếp: K+ACTION
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.96-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.970.92-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.930.960.970.90
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.980.910.960.91
FT
0-1
0 : 1/23
0.970.920.960.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.86-0.99
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.970.920.970.90
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.980.910.86-0.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.85-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.970.79-0.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.87-0.970.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.900.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.88-0.980.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.87-0.97-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 02
0.84-0.94-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.89-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.79-0.900.930.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.920.810.87-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.95-0.980.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
8-0
0 : 34 1/2
0.88-0.98-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
0 : 3/43
0.82-0.930.82-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-0
0 : 1 1/43
-0.910.80-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.90-0.940.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 12 3/4
1.000.900.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.831.000.88
FT
5-0
0 : 1/23
0.990.90-0.980.86

Lịch thi đấu VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.830.840.92
FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
17-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.860.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.75-0.970.77

Lịch thi đấu League One

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.970.910.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.940.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.810.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.861.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.951.000.86
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.910.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.750.880.98

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.960.90
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.82-0.940.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.900.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.73-0.88
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.990.890.960.90
FT
3-2
0 : 1/43
0.920.960.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.74-0.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.78-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.940.81-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.88-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.860.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.860.960.900.90
FT
2-1
0 : 02
-0.950.770.980.82
FT
4-0
0 : 02
-0.970.79-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.910.89
FT
1-0
0 : 3/42
0.980.840.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.971.000.87
FT
3-1
0 : 02
-0.910.800.83-0.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.91-0.960.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.910.860.94
FT
1-0
0 : 02
0.910.910.930.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.890.931.000.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.870.950.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.830.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.76-0.940.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.88-0.98-0.950.83
FT
2-1
0 : 13
0.940.950.980.90
FT
3-2
0 : 1/43
-0.970.870.87-0.99
FT
3-3
0 : 03
-0.920.810.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.77-0.900.85-0.99
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.951.000.86
FT
4-0
0 : 03
0.85-0.971.000.80
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.810.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
9-2
0 : 2 1/44 1/4
-0.970.811.000.82
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.950.890.970.85
FT
1-3
1 : 03 1/2
0.970.870.830.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.890.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.860.980.900.92
FT
0-2
0 : 03
0.82-0.980.940.88
FT
0-0
1 : 03
0.860.980.870.95
FT
3-0
0 : 3/43
0.890.950.890.93
FT
4-1
0 : 03
0.81-0.970.821.00
FT
5-0
0 : 3/43
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
1/2 : 03 1/2
0.990.85-0.950.77
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.860.840.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-4
1/2 : 03
0.82-0.980.960.86
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.980.860.830.99
FT
2-0
0 : 1/23
0.930.910.81-0.99
28/10
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.880.801.00
FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.990.990.83
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.890.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-5
1/2 : 03
-0.990.830.920.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.960.880.920.90
FT
2-2
0 : 03
1.000.840.970.85
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.950.890.900.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.910.740.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.920.960.90
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.990.890.860.94
FT
2-1
0 : 02
-0.880.75-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.940.990.87
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.960.840.870.99
FT
0-0
0 : 02
1.000.880.880.98
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.900.83-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.930.79
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.96-0.930.79
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.980.84
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.980.74-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.700.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.700.950.75
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.840.860.850.85
FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.840.860.870.83
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.790.91-0.890.58
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.950.750.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.960.85-0.98
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.86-0.960.930.94
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.930.94
FT
3-3
1 : 03 1/4
0.970.920.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.950.91
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.950.900.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.900.990.930.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.950.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.900.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.89-0.990.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.890.95
FT
0-1
1/2 : 02
0.920.940.80-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.760.910.93
FT
0-4
0 : 02 1/4
1.000.860.960.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.980.82
FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.820.930.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.75-0.90-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.85-0.990.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.950.850.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.930.940.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.981.000.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.831.000.84
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.940.920.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.880.940.990.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.990.81
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.800.900.870.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.750.780.92
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.780.920.810.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.820.880.930.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.840.870.83
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.870.830.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.930.84-0.97
FT
2-0
1/2 : 03
-0.950.85-0.980.85
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.970.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.83-0.990.83
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.950.810.880.96
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.930.930.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.77-0.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.92-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.890.930.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.890.91
FT
4-3
1/2 : 02 1/2
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.900.990.83
FT
4-0
0 : 03
0.870.970.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.990.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.960.890.98
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.940.81

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.980.840.890.91
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.750.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
6-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.83-0.950.880.98
FT
0-3
0 : 03
0.79-0.92-0.940.80
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.880.700.890.93
FT
5-1
0 : 1 1/23 3/4
0.79-0.950.76-0.94
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.940.900.960.86
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.67-0.85-0.960.78
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.82-0.980.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.910.98-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
-0.930.800.910.95
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.970.83
FT
1-2
2 : 03 1/2
-0.990.810.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.890.930.980.82
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.750.76-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.870.99
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.82-0.94-0.960.82
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.890.99-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.850.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.841.000.910.91
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.80-0.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.780.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.990.801.00
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.960.820.74-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.960.980.89
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.86-0.99
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.910.980.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.960.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.960.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.92-0.990.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.950.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.930.830.84-0.97
FT
1-1
0 : 03
0.85-0.95-0.980.85
FT
1-1
0 : 13
0.85-0.95-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.940.93
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.910.980.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.920.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.880.940.92
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.850.850.950.75
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.830.870.810.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.820.880.770.93
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.800.900.870.83
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.810.890.740.96
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.940.640.880.82
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.900.800.69-0.99
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.900.800.830.87
FT
1-0
0 : 3/43
0.900.800.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.890.990.890.97
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.950.83-0.990.85
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
0.78-0.910.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.920.730.810.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.870.95-0.910.70
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.850.650.65-0.87
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.890.930.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.90-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.950.850.960.90
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.980.870.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.930.78
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.890.80-0.94
FT
3-3
1/2 : 03
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.990.890.881.00
FT
0-0
0 : 02
0.970.920.85-0.97
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.881.00
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.97-0.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.88-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.960.83
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.88-0.980.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.84-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.850.801.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.80-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.950.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-2
0 : 13
0.861.000.950.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.920.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.980.960.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.980.86
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/4
0.950.910.75-0.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.930.890.95
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.70-0.940.920.84
FT
1-3
1/2 : 02
0.75-0.990.72-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.48-0.780.70-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.880.890.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.790.970.990.77
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.960.800.830.93
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.960.800.860.90
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.70-0.940.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
3/4 : 03
0.88-0.980.960.90
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.980.910.950.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.910.970.990.87
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
0 : 13
0.701.000.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.881.000.980.88
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.80-0.930.930.93
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.910.78-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 02
0.79-0.950.78-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.910.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-3
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.750.880.92
FT
0-2
3 3/4 : 04 1/4
-0.910.600.65-0.95
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.860.960.70-0.91
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.82-0.940.880.98
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.990.890.880.98
FT
0-2
2 : 03 1/2
0.80-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.821.00
FT
2-0
0 : 3/43
0.930.91-0.930.75
FT
4-2
1/4 : 03
0.81-0.970.940.88

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.980.86-0.980.84
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.930.950.950.91
FT
5-0
0 : 13
0.85-0.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.92-0.970.81
FT
2-1
1/4 : 02
-0.990.850.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.960.880.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.75-0.93
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.930.82-0.96
28/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
-0.870.75-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.910.800.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 3/42
0.980.880.78-0.94
FT
0-2
0 : 3/42
-0.830.66-0.940.78
29/10
Hoãn
0 : 1/42
0.84-0.980.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.940.950.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.85-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.830.990.87
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.920.970.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.810.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.990.80-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.920.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.930.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/23
1.000.82-0.970.77
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.75-0.930.74-0.94
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 3/43
0.88-0.99-0.970.85
FT
5-2
0 : 13 1/4
0.82-0.93-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.900.94
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.900.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.910.920.95
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.880.99
FT
1-1
0 : 13
0.85-0.950.950.92
FT
0-3
0 : 1/43
-0.990.880.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.821.000.910.89
FT
1-0
0 : 1/23
-0.920.731.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.880.861.00
FT
3-2
0 : 02
0.78-0.890.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-2
1/4 : 02
0.76-0.940.880.92
FT
2-2
1/2 : 02
1.000.820.970.83
FT
2-1
1/4 : 02
0.56-0.790.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.68-0.920.71
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.850.801.00