Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.76-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.82-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.87-0.960.84

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-0
  
    
FT
8-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.840.840.96
FT
5-1
  
    
FT
5-0
  
    
28/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.77-0.950.76-0.96
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-4
0 : 1/44
0.890.810.850.85
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.790.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.750.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.990.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.830.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02
0.83-0.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.960.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.770.860.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.830.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
0.980.860.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.880.710.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.910.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.980.840.77-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.960.860.870.93
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.890.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
2 : 03 1/2
0.940.76-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
0 : 13 1/2
0.88-0.990.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
1/4 : 02
1.000.880.920.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-6
1 1/4 : 03
0.80-0.940.990.85
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.960.900.83-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.77-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.930.93
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.88-0.990.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.90-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.910.920.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.891.001.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.810.890.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.850.950.85
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.990.830.950.85
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.85-0.990.950.85
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.960.780.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.990.950.85
FT
1-3
1/2 : 01 3/4
0.900.920.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.840.70-0.920.75
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.880.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.91-0.930.73
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.970.850.73-0.93
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.880.96
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.870.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.93-0.960.82
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.960.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.971.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.75-0.920.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.990.81
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.750.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-6
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.881.000.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.760.900.96