Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-1
0 : 3/42
0.940.950.990.88

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.800.910.96
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.910.97-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.860.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.890.86-0.99
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
-0.960.840.970.90
FT
3-0
0 : 03
0.890.990.940.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.891.000.81-0.94
FT
0-1
0 : 13
0.85-0.97-0.980.85
FT
1-4
1 3/4 : 03 3/4
0.84-0.960.85-0.98
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.940.94-0.940.81
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.900.940.93

Lịch bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.990.830.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.810.99
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.80-0.980.850.95
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.870.950.990.81
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.850.970.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.840.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.880.941.000.80
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.850.850.960.74
FT
5-0
0 : 4 1/25
0.960.860.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.650.850.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.790.940.76

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.901.000.80
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.780.780.92
FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.770.930.900.80
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.910.79-0.900.60
FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.650.770.93
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

28/10
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

28/10
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
4-2
0 : 3/43
0.900.920.801.00
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.910.910.910.89
FT
2-0
0 : 1/43
0.860.960.860.94
FT
4-3
0 : 1/43 1/4
0.850.970.960.84
FT
2-2
0 : 1/23 3/4
-0.990.810.990.81
FT
1-0
0 : 1 3/44
0.850.970.950.85
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.930.880.98

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.940.880.790.91
FT
1-1
2 1/4 : 03
0.750.950.830.97
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.860.960.940.76
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.760.940.940.76
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.821.000.900.80
FT
0-3
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.810.890.850.85
FT
1-4
1/4 : 02
0.81-0.990.760.94
FT
1-5
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-11
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.790.740.96
FT
0-3
1/2 : 02
0.821.000.78-0.98
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.770.930.890.81
FT
3-1
  
    
FT
1-4
2 3/4 : 03 3/4
0.67-0.97-0.900.70
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.81-0.95
FT
1-0
1/2 : 02
0.78-0.900.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.980.88
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.950.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu Cup Series C

28/10
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.860.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.830.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.750.950.910.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.830.670.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/43
0.841.000.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.870.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.890.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
2-6
1/2 : 02 1/4
0.890.990.980.88
FT
6-0
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.920.77
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.970.89
FT
1-1
0 : 02
-0.890.770.950.91
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.830.83-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.920.95

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
3-3
3/4 : 03 1/2
0.960.860.920.78
FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.66-0.840.770.93
FT
4-2
3/4 : 03
-0.930.750.960.84
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.860.750.95
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.70-0.880.840.96
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.750.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-7
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
0.76-0.940.900.90
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.821.000.970.83
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.970.850.910.89
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.940.881.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.70-0.880.701.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.870.950.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.740.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.810.830.97
FT
0-1
1 : 03
0.970.850.910.89
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.990.830.79-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.990.810.960.84
FT
2-0
0 : 3 1/44
0.830.990.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.990.850.980.84

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.870.950.920.88
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.830.990.810.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.720.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.920.980.88
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.900.780.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.850.920.78
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.760.940.870.83

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
3-3
2 1/4 : 03 1/4
-0.990.750.75-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.790.970.830.93
FT
0-4
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.960.860.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.760.821.00

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.920.96-0.930.80
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.980.89

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.861.00
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.920.790.84-0.98
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.98-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.880.940.820.88
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
3-1
0 : 23 1/2
0.65-0.830.910.89
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.980.840.830.97
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.990.840.96

Lịch thi đấu Cúp FA Malaysia

FT
1-2
0 : 1/23
0.800.900.850.85
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.980.860.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.84-0.98