Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.990.830.880.92
FT
6-0
0 : 34
-0.930.75-0.950.75

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.970.980.82

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.900.90
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.770.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.840.980.980.82
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.940.880.850.95
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.990.81
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.860.960.960.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.940.830.920.95
FT
3-0
0 : 1/43
-0.940.830.900.97
FT
0-1
0 : 3/43
0.891.00-0.980.85
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.940.960.91
FT
1-1
0 : 1/43
-0.970.860.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.86-0.970.950.94
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.920.970.87-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.910.82-0.93
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.940.950.900.99
FT
2-0
1/2 : 02
-0.930.820.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.960.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-2
3 : 04 1/2
0.940.940.960.90
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.940.92
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.881.000.900.96
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.86-0.980.980.88
FT
0-2
0 : 1/43
-0.970.85-0.990.85
FT
5-2
0 : 1 3/43 3/4
0.900.980.900.96
FT
6-1
0 : 3 1/25
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.900.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/23
0.890.99-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.870.99
FT
2-2
0 : 23 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
2-2
1/2 : 03
0.950.931.000.86

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/23
0.80-0.980.960.84
FT
4-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
1.000.820.850.95
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.810.930.87
FT
3-2
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-1
0 : 3/43
-0.980.800.940.86
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.870.950.920.88
28/10
23h30
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

28/10
20h00
  
    
28/10
20h00
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.820.930.83

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

28/10
18h59
  
    
28/10
18h59
  
    
28/10
18h59
  
    
FT
1-0
2 1/4 : 03 1/4
0.860.960.850.95
FT
2-1
0 : 03
0.930.890.830.97
29/10
01h00
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.78-0.98
FT
0-6
3/4 : 02 3/4
0.810.950.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.800.900.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

28/10
23h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.910.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.880.940.810.99

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.870.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-2
1 3/4 : 03
1.000.820.880.92
FT
0-2
1 1/2 : 03
-0.920.610.60-0.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.830.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.821.000.810.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
28/10
23h00
  
    
28/10
23h00
  
    
28/10
23h00
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

28/10
18h59
  
    
28/10
18h59
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.840.980.860.94
FT
4-1
0 : 1 3/44
0.821.000.840.96
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.821.000.810.99
FT
1-0
0 : 03
0.960.860.920.88
FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
0.960.860.920.88
FT
0-2
2 : 03 3/4
0.940.880.840.96
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.930.890.920.88
FT
2-5
3/4 : 03 1/2
0.880.940.860.94
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.860.960.79-0.99
FT
1-2
0 : 2 1/24
0.970.850.990.81
FT
3-2
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.780.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

29/10
00h00
  
    
29/10
00h00
  
    
29/10
00h00
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-6
1 1/4 : 03
0.780.980.920.84

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
6-3
0 : 1 3/43
0.75-0.930.850.95
FT
5-2
0 : 34 1/4
0.760.940.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 03
0.990.90-0.970.84
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.940.920.95
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.880.770.990.88
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.990.900.900.97

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
2-3
2 : 03 1/4
0.970.850.860.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.790.970.83
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
0.970.850.840.96

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

28/10
17h00
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.72-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.841.000.80
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.74-0.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.890.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.940.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

28/10
15h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.860.560.701.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.700.800.90
FT
4-1
0 : 23 1/4
-0.960.660.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.920.97-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.961.000.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.81-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.84-0.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.930.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.830.930.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.960.850.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

29/10
01h59
  
    
29/10
01h59
  
    
29/10
01h59
  
    
29/10
01h59
  
    
29/10
01h59
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.930.890.980.82
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.880.940.870.93
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.890.82-0.95
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.86-0.971.000.87
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.930.96-0.950.82
FT
2-2
0 : 14
0.86-0.970.910.96
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.88-0.990.871.00
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.891.000.871.00
FT
0-0
0 : 3/43
-0.940.83-0.940.81
FT
2-2
0 : 1 1/44
-0.980.870.910.96
FT
0-2
0 : 1/43
0.950.940.85-0.98
FT
1-2
1/4 : 03
0.930.960.970.90
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.970.920.960.91
FT
0-1
0 : 3/43
0.990.90-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.86-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.891.000.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.970.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.880.940.850.95