Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.850.970.91
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.930.960.92
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.82-0.94
Trực tiếp: K+NS
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.980.86
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.950.95-0.990.87
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.92-0.990.87
FT
0-1
1 : 03
0.83-0.930.940.94
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.910.991.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.900.98
FT
3-3
0 : 02
-0.870.750.82-0.94
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.901.000.83-0.95
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.990.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.900.790.87-0.99
Trực tiếp: K+NS
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.860.86-0.98
Trực tiếp: K+1
FT
0-2
1 : 03
0.89-0.99-0.980.86
FT
4-3
0 : 02
-0.950.850.940.94
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
0-1
0 : 02
0.980.920.82-0.94
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.890.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.78-0.890.910.97
Trực tiếp: K+NS
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.920.81-0.940.82
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.960.950.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.95-0.950.83
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
4-0
0 : 02 3/4
-0.950.850.86-0.98
Trực tiếp: K+1
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
6-1
0 : 2 3/43 1/2
1.000.840.940.88
Trực tiếp: VTV6, VTV5, SSPORT
FT
0-7
4 1/2 : 05
0.910.901.000.99
Trực tiếp: VTV2
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.830.99
Trực tiếp: VTV6, SSPORT

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.990.87

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.870.970.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.940.841.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.850.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.970.81
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

28/11
Hoãn
  
    
28/11
Hoãn
  
    
28/11
Hoãn
  
    
28/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.89-0.97-0.920.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.911.000.930.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.99-0.930.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.92-0.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/44
-0.940.800.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.74-0.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.870.73-0.870.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.960.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
  
    
FT
4-3
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.960.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.980.930.881.00
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.950.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02
0.910.990.82-0.94