Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.920.81-0.990.87
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-2
0 : 1/23
0.950.950.920.97
Trực tiếp: FOX SPORTS 3

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1 : 03
0.841.061.010.89
Trực tiếp: K+PM
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
1.000.920.921.00
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
0-1
0 : 1/43
-0.960.87-0.980.88
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.95-0.920.83
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.960.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.960.951.000.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.990.88-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.990.900.940.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
3/4 : 03
0.970.940.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/4 : 03
-0.990.900.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.921.000.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.940.86-0.970.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.790.930.99
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.88-0.970.89
FT
1-2
0 : 23 1/4
-0.940.850.910.99
Trực tiếp: TTTV, VTV5, VTV6
FT
1-3
1 3/4 : 04
-0.920.830.960.97
Trực tiếp: On Sports
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.85-0.940.86-0.94
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.940.89-0.99
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.920.980.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.88-0.960.85
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.880.960.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.980.84-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.80-0.92
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.930.991.000.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.820.88-0.99
FT
3-2
1/4 : 02
0.87-0.950.82-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.980.86-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.980.940.86-0.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.960.960.960.94

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.81-0.960.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.840.821.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.950.890.920.90
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.870.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.930.910.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.940.780.830.99
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.950.990.83
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/4
0.940.900.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.780.970.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.930.95

Lịch thi đấu League Two

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.990.910.881.00
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.940.840.990.89

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02
0.960.950.970.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.98-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.880.980.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
3-2
0 : 1/42
0.970.870.840.98
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.930.80-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
2-2
1/4 : 02
0.890.950.80-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.990.79-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.93-0.970.86
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.930.98-0.960.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.870.910.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.930.891.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.97-0.970.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.930.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.930.910.950.87
FT
0-2
1/4 : 02
-0.990.830.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.830.830.99
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/23
1.000.91-0.950.85
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.930.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.920.830.90-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.930.980.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.900.87-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.970.810.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.990.87
FT
2-0
0 : 13
0.980.92-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
  
    
FT
6-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.890.76
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.960.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.930.940.94
FT
2-2
0 : 02
0.990.911.000.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.930.95
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.980.84-0.96
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.83-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.760.980.88
FT
0-2
0 : 02
-0.870.73-0.910.76

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.940.96-0.960.84
FT
0-0
1 1/2 : 03
0.901.000.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.870.84-0.96
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.950.85-0.960.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.92-0.940.82
FT
2-1
1/4 : 02
0.83-0.930.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.820.900.860.86
FT
0-1
0 : 03
0.980.740.970.75
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.770.950.900.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.910.820.980.91
FT
2-1
0 : 23
-0.910.820.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.890.780.920.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.930.820.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-5
2 1/4 : 04
-0.950.870.940.96
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.960.95-0.960.86
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43
-0.940.84-0.990.87
FT
3-1
1 1/2 : 03 3/4
0.87-0.970.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.900.99
FT
1-0
1 : 03
0.970.94-0.930.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.83-0.94
FT
4-1
1/4 : 02
0.970.940.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.980.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.920.990.87-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.911.000.930.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.91-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42
0.88-0.980.950.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.85-0.97
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.950.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.970.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.970.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 03
0.81-0.971.000.82
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.81-0.990.81
FT
3-7
3/4 : 03 1/2
-0.990.830.950.87
FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.990.830.880.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.850.97
28/11
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.810.910.830.89
FT
3-1
0 : 3/43
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.790.920.80
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.990.760.96

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.920.800.930.79
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.780.940.900.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.750.970.970.75
FT
3-1
1/2 : 03
0.870.850.970.75
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.66-0.940.890.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.950.82-0.93
FT
1-5
1/2 : 03
0.89-0.971.000.89
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.920.990.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.980.880.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.821.00
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.841.00-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.970.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.870.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.77-0.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.940.900.99
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.87-0.950.940.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.980.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-0
0 : 02
0.850.990.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.87-0.950.88-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.93-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
1-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.920.890.93
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.920.92-0.970.79
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.71-0.880.830.99
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.98-0.960.78
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.940.930.89
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.76-0.930.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.950.95-0.960.84
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.920.920.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.83-0.95
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.940.960.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.890.950.870.95
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.950.900.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.840.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.960.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.860.980.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

28/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.820.84-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.95-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.911.00-0.970.85
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.880.881.00
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.88-0.96-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.790.930.970.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.821.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.960.93
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.88-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 13
0.980.920.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.950.81-0.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.93-0.950.83
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.970.970.91
FT
2-5
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.930.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.970.86-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.870.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.970.85
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
8-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.83-0.990.950.87
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/2
0.79-0.950.71-0.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.790.930.89
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
0.870.97-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.860.990.90
FT
2-8
2 1/4 : 04
0.89-0.98-0.990.88
FT
2-3
1/4 : 03
0.81-0.900.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
1/2 : 03
0.86-0.960.960.92
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.940.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.950.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.910.990.900.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.85-0.97

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 1/43
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.920.87-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.930.901.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.940.87-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.980.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.76-0.980.80
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.79-0.95-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.860.96
FT
1-0
2 3/4 : 03 3/4
-0.970.810.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-3
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.920.800.870.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.990.850.76-0.94
FT
2-3
1 : 03 3/4
0.900.940.70-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
1/2 : 03
0.76-0.930.81-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.850.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.800.850.97

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.900.930.89
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.87-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.911.000.84-0.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.89-0.970.900.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.88-0.930.82
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.940.97-0.950.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.850.84-0.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.890.920.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.970.940.980.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.900.98
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.89-0.970.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.911.000.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.950.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.69-0.840.84-0.98
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.930.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.75-0.930.77
FT
1-0
0 : 03
0.950.91-0.930.77
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 13
0.83-0.990.890.93
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.910.93-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-3
1/4 : 03 1/2
-0.990.710.820.90
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.810.910.880.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.810.61-0.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.810.610.900.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.910.740.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.730.990.990.73

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.910.910.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.970.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/2 : 02
0.860.980.980.84
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.940.900.980.84
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.860.980.880.94
FT
0-2
0 : 1/42
0.970.87-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.870.79-0.97
FT
1-1
0 : 3/42
0.910.930.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.79-0.990.81
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.93-0.970.79