Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.86-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.84-0.940.930.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/43
0.89-0.990.990.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.85-0.950.920.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.950.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.83-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
5-0
0 : 13
-0.980.800.920.88
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.950.871.000.80
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.930.87
FT
6-1
0 : 2 3/43 3/4
0.860.900.950.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.820.850.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.980.840.900.90
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.990.830.890.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.87-0.960.83
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.980.880.950.92
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.86-0.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.980.89
FT
4-2
0 : 02
-0.960.860.80-0.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá U17 Thế Giới

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.821.001.000.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
3-1
0 : 3/43
0.970.850.860.94
FT
0-1
0 : 1/43
0.840.980.801.00
FT
1-2
0 : 23 1/4
-0.890.700.870.93
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.900.92-0.930.73
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.840.980.900.90
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.990.811.000.80
FT
0-4
0 : 1/43
0.850.97-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.790.75-0.95

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.820.801.00
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.820.940.810.95
FT
1-0
0 : 2 3/44 1/2
0.75-0.990.880.88

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.950.91
FT
0-3
0 : 02
0.81-0.930.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.910.95
FT
2-1
0 : 13
0.980.90-0.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.920.990.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.970.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.940.92
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.930.93

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.990.890.890.97
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.960.920.880.98
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.83-0.950.910.95
FT
3-4
0 : 1/43
0.920.960.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.930.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.780.910.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.980.89
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.93-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.870.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.870.950.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.910.89
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.650.910.89
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.870.950.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.780.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.83-0.990.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.790.920.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.790.910.840.86
FT
1-2
3/4 : 03
0.990.710.910.79

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
2-2
0 : 02
0.990.830.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
0 : 1/42
0.900.860.950.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.840.920.970.79
FT
0-1
0 : 02
0.70-0.940.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.75-0.900.990.85

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.860.90-0.970.79
FT
4-3
0 : 02 3/4
-0.880.700.930.89
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.840.98
FT
9-0
  
    
FT
6-2
0 : 1/23 1/4
0.701.000.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.930.830.850.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.74-0.980.72-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.780.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.780.920.68-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.830.70-0.91
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.890.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.860.79-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-3
3 3/4 : 04 1/2
0.880.940.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.75-0.930.870.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.750.950.850.85
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể Thao

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
0.910.980.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-4
0 : 1/22
0.970.920.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.880.690.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
0-1
0 : 02
-0.860.660.890.91
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.920.90-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.88-0.990.880.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
3-1
0 : 1/42
0.890.93-0.870.65

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-3
1/4 : 02
-0.940.760.830.97