Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
-0.990.880.970.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.880.930.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.920.96
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.950.960.92
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.960.900.98
FT
1-3
0 : 1/23
0.83-0.94-0.950.83
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.891.000.950.93
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.85-0.970.85
FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.81-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
3-2
0 : 23 1/2
-0.930.820.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS, TV360
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
2-2
0 : 13
0.88-0.990.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.92-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.940.970.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.85-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
1-2
1 : 02 1/2
1.000.821.000.80
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
3-3
0 : 1/23
-0.970.860.77-0.90
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.990.90-0.960.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.871.00
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.990.88
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.830.950.92
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
0-2
1 : 03
0.82-0.940.86-0.99
Trực tiếp: ON GOLF, TV360
FT
2-1
1/4 : 02
0.86-0.971.000.87
Trực tiếp: VTVCab ON, TV360
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.940.830.890.98
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.930.94
FT
2-1
1 : 03 1/4
-0.950.840.980.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.85-0.98
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.930.960.920.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.940.93
FT
1-1
0 : 22 3/4
-0.880.770.910.96

Lịch bóng đá Nữ Châu Âu

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.920.900.801.00

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
0.920.900.801.00
FT
4-0
0 : 4 1/45
0.840.920.860.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.980.82
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.821.000.900.90
FT
4-2
0 : 1/23
0.890.930.810.99
FT
2-2
0 : 13
-0.960.780.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-4
  
    
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.78-0.960.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
7-4
0 : 12 1/2
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-3
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02
0.82-0.930.910.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.990.81
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.910.910.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 1/22
0.940.880.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.650.900.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.920.92
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.950.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.870.76-0.96