Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.850.920.98
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.91-0.980.85-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.920.89-0.97
Trực tiếp: K+PC
FT
3-0
0 : 3/43
-0.950.88-0.930.84
Trực tiếp: K+NS
FT
2-2
3/4 : 03
-0.930.850.88-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.91-0.980.990.93
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.910.980.94
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.980.860.990.88
FT
1-1
0 : 1/23
0.980.900.990.88

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 02
-0.930.770.78-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.76-0.980.80
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.900.970.85
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.980.86-0.990.81
FT
4-1
0 : 1 3/42 1/2
0.80-0.960.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.810.940.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.971.000.84
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.970.850.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.850.870.820.90
FT
3-5
0 : 1/42 3/4
-0.970.690.790.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.870.910.81
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.770.950.930.79
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.760.960.810.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.940.82
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.990.910.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.810.910.740.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.730.990.910.81
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.910.810.910.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.850.870.770.95
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.830.890.800.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.840.910.93
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.970.81
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.920.82-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.810.940.94
FT
6-2
0 : 2 3/44
0.980.930.980.90
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.880.920.96
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.940.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.900.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.970.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.890.910.93

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.870.990.870.97

Lịch bóng đá U21 Australia

FT
3-1
3/4 : 04
0.68-0.860.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.810.850.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.960.900.930.91
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.990.85
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.870.991.000.84
FT
1-1
0 : 1/23
0.880.980.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.75-0.900.81-0.97
FT
4-2
1/4 : 01 3/4
-0.990.851.000.84

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.910.990.980.90
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.940.84-0.970.85
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.930.971.000.88
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.910.990.85-0.97
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
-0.980.880.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
  
    
29/12
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2