Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.920.97-0.940.82
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.950.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.860.84-0.96
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
1.000.890.85-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.980.910.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.960.93-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.940.940.980.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.990.830.870.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.900.920.870.93
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.860.900.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
1.000.890.930.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.930.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.950.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.990.87
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.960.93-0.950.81
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.970.920.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.950.82
FT
5-1
0 : 24 1/4
0.970.910.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/42
1.000.890.890.98
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.810.890.98
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.79-0.90-0.960.83
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.990.880.920.95
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.990.90-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/23
-0.990.880.910.95
FT
2-1
1/2 : 03
0.85-0.950.920.94
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.930.960.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-5
0 : 01 3/4
0.761.000.850.91
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.650.850.91
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.830.950.91
FT
2-2
0 : 1/22
0.83-0.930.960.90
FT
2-3
3/4 : 02
0.85-0.950.83-0.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.810.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.870.951.000.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.75-0.890.68

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-1
0 : 02
0.60-0.82-0.950.75
FT
0-0
1/4 : 02
0.67-0.87-0.950.75