Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42
-0.860.750.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.970.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.990.900.86-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.920.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Gulf Cup

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.900.921.000.80
FT
1-3
0 : 02
-0.930.740.75-0.95

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
28/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 1 3/43
0.960.860.910.89
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.970.83
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.970.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.85-0.920.73
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.71-0.880.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.701.000.62-0.93
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.780.920.701.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.810.890.750.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.750.850.85
FT
1-4
0 : 3/42 1/4
0.850.850.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.820.980.89
FT
2-2
0 : 02
0.940.950.910.96
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.88-0.990.990.88

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.78-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.870.910.89
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.900.780.85-0.97
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.980.90
FT
3-0
0 : 03
0.86-0.980.920.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.840.980.960.84
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.82-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
3-1
0 : 02 1/2
1.000.820.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
0-8
  
    
FT
1-3
  
    
28/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.85-0.99
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.900.790.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/42
0.840.860.950.75
FT
1-2
0 : 1/22
0.860.84-0.990.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.81-0.990.79
FT
3-2
0 : 1/22
0.870.950.940.86
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-4
0 : 12
-0.960.780.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 02
0.910.91-0.960.76
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.910.910.900.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.81-0.990.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.950.85