Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.81-0.890.970.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.921.00-0.990.89
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
4-0
0 : 2 3/43
-0.990.770.71-0.93
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.870.970.860.96

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

29/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.950.89-0.980.80
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.760.910.91
29/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
-0.820.630.910.91
FT
1-1
1 : 03
-0.930.760.910.91
FT
2-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.830.76-0.94
FT
1-1
0 : 03
-0.950.79-0.940.76
29/01
Hoãn
0 : 1 1/23 1/2
0.78-0.940.76-0.94
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.85-0.900.71

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
0 : 13 1/2
0.860.760.760.86

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.901.000.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.990.910.990.89

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.83-0.990.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.84-0.960.85
FT
2-2
1/4 : 02
0.81-0.970.81-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.990.930.96
FT
0-4
1 1/2 : 03
-0.970.890.85-0.96

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.88-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

30/01
Hoãn
  
    
30/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.940.860.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.75-0.930.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 13
0.950.96-0.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.840.980.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.880.970.93
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.83-0.920.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
0-2
2 1/4 : 03 3/4
0.84-0.94-0.940.82
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.87-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.90-0.98-0.950.83
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.920.990.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.90-0.980.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.940.80-0.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.920.960.88

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.79-0.950.870.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.74-0.91-0.960.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.940.960.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.80-0.990.77
FT
1-0
0 : 02
0.900.880.880.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.77-0.990.860.92
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.850.930.990.79
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.900.670.870.91

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.970.940.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.920.860.900.88
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.66-0.890.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.780.980.80
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.870.820.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.780.940.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.850.75-0.97
FT
3-4
1 1/4 : 02 1/2
0.69-0.920.970.81

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.960.80-0.93
FT
2-2
0 : 1/22
-0.930.821.000.88
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.940.930.95
FT
1-2
3/4 : 02
0.88-0.980.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-4
1/4 : 02
-0.890.760.940.92

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.910.960.92
FT
2-1
0 : 1/43
-0.980.880.980.90
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.940.96-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.980.880.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.89-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/43
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/42
-0.890.780.950.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.820.990.89