Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.950.84
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42
0.84-0.93-0.930.85
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.930.980.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 13
-0.940.860.940.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.87-0.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.940.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.990.790.960.82
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.810.970.910.87
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
29/01
Hoãn
  
    
29/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 03 1/2
-0.900.610.860.86
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.770.950.950.77
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
29/01
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.980.86

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 03 3/4
0.66-0.890.76-0.98
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.920.85-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.910.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.88-0.960.85-0.95
FT
3-0
0 : 13
-0.930.85-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.87-0.96-0.940.83
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.930.841.000.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 03 1/2
0.980.920.950.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.84-0.96
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.980.90
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.930.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.870.77-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.91-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.810.910.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.920.990.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.970.750.960.76
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.61-0.99-0.990.61

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.840.821.00
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.930.910.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.800.950.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.870.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.790.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
1.000.900.930.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.82-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.800.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.980.86

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
1/4 : 03
0.930.910.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.960.840.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.880.94
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.880.960.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
1/2 : 02
0.930.91-0.900.71
FT
2-3
0 : 01 3/4
0.79-0.950.930.89
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.850.990.850.97

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-4
0 : 1 1/23 3/4
0.990.850.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.860.96
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.840.98
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-7
0 : 1/43
0.970.930.940.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.990.89
FT
0-1
0 : 02
-0.950.87-0.980.86
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.97-0.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.90-0.990.81-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.880.990.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.891.000.88
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.95-0.970.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.880.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 02
1.000.840.80-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.90-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-3
0 : 1/42
0.850.990.970.85
FT
2-1
0 : 02
-0.930.770.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42
0.980.860.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.950.930.95
FT
2-1
0 : 02
0.76-0.88-0.970.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.930.97-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.880.910.91