Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-2
1 : 02
0.75-0.93-0.910.70
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.970.810.880.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.930.98-0.980.87
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.940.970.88-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.88-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/42
-0.870.77-0.940.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.900.99
FT
2-0
1/4 : 02
0.960.950.88-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.960.91
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.87-0.960.83
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.890.910.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.970.810.820.94
FT
1-1
  
    
FT
7-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.760.900.90
FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.980.740.790.97
29/01
Hoãn
  
    
29/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.821.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.51-0.75-0.980.80
29/01
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.71-0.930.940.82
29/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.821.000.900.90
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.810.801.00
FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
1.000.82-0.950.77
30/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 03
0.80-0.960.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 02
0.76-0.940.76-0.96
FT
4-0
0 : 22 3/4
1.000.840.840.96

Lịch thi đấu League One

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.940.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.950.870.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.85-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.890.950.91
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
6-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.86-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.93-0.940.82
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.890.990.920.96
FT
2-7
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.971.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
0-2
0 : 02
0.940.960.85-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.880.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.92-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.980.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.92-0.810.65
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.83-0.980.86
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.96-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.960.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.910.930.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.920.80
FT
2-0
0 : 02
0.88-0.980.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.970.790.960.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.880.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.960.84
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.940.880.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.931.000.80
30/01
Hoãn
0 : 1/22
0.960.860.78-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.910.910.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.840.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.960.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.820.950.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.980.78
FT
2-0
1/4 : 02
0.81-0.970.840.96
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.990.85-0.970.79
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.890.910.91
FT
1-2
0 : 1/22
0.860.980.960.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.860.940.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.840.98-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.84-0.94-0.980.84
29/01
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.930.970.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.920.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
1 : 03
-0.980.820.841.00
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.940.920.880.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.900.920.810.99
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.880.890.95
FT
4-0
0 : 1/43
-0.900.75-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.870.710.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.930.91
FT
1-0
0 : 23
0.970.871.000.82
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.980.850.99
FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.890.95

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.91-0.990.86
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.971.000.89
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.910.910.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.940.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.950.79
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.78-0.930.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-3
1 1/4 : 02 3/4
0.940.950.920.94
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.910.86-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.86-0.940.82
FT
2-3
0 : 1/22
-0.990.91-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.900.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.72-0.89-0.940.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.770.810.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.780.790.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.760.940.760.94
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.790.930.950.75
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.830.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.980.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.990.980.88
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.90-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 23
0.860.840.830.87
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.730.970.960.76
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.950.750.790.91
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.740.860.84
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.821.000.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.82-0.930.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.86-0.97
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.930.820.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.64-0.810.77-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.970.85-0.930.72
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.930.930.880.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.870.69-0.980.80
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.960.800.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.760.86-0.97
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.920.970.84-0.95
FT
2-1
0 : 02
0.77-0.880.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.910.930.880.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.950.75
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.53-0.840.830.89
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.830.870.810.91

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 3/42
1.000.88-0.970.85
FT
1-1
0 : 02
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.80-0.94-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.960.980.91
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.880.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.870.950.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.950.870.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.950.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.990.92-0.950.83

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.990.89

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
1/4 : 03
-0.990.830.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.890.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.870.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.870.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.760.960.750.95

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.980.930.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.860.60-0.890.64

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.860.870.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.860.920.88
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.821.000.960.86

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.760.96-0.970.67
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.65-0.950.970.73

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.900.990.85
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.75-0.90-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.81-0.940.78
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.990.87
FT
1-1
0 : 02
-0.990.870.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá USA Desert Showcase

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.970.850.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.780.930.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.78-0.890.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.860.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 02
-0.810.61-0.990.79
FT
1-2
1/2 : 02
0.960.88-0.940.76
FT
2-1
0 : 1/22
0.770.950.820.98
FT
1-3
3/4 : 02
0.930.910.79-0.97
FT
1-0
1/2 : 02
0.870.970.970.85
FT
6-2
0 : 12 1/4
-0.950.77-0.970.79
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.960.78-0.970.77
FT
1-2
0 : 1 1/42
-0.950.790.76-0.96