Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-1
0 : 03
1.000.90-0.910.79
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.920.95
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.940.95-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.93-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 02
-0.890.78-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-5
0 : 1 1/43
1.000.890.960.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.950.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.930.80
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.88-0.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.900.990.980.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
0 : 03
0.87-0.980.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.881.00
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.920.97-0.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.840.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.990.890.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 1 1/43
0.960.930.82-0.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
29/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.910.800.96
FT
0-0
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.900.860.980.78
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02
0.910.98-0.930.80
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.950.970.90
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.83-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.920.880.99
FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.86-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.75-0.930.960.84
FT
3-0
1/4 : 02
0.76-0.94-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.790.850.95
FT
3-0
0 : 1/22
-0.890.700.75-0.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.830.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.940.86
FT
1-0
0 : 3/42
0.75-0.931.000.80
FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.980.930.87
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.920.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.980.82
FT
1-2
0 : 1/42
0.890.930.840.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.97-0.950.75
FT
1-3
0 : 1/22
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.860.83-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.901.000.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.780.980.920.84
FT
0-1
0 : 1/22
0.860.90-0.970.73
FT
0-2
0 : 3/41 3/4
-0.970.730.910.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.830.820.94
FT
0-1
0 : 02
0.950.810.860.90
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.910.850.880.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.870.850.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.910.850.940.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.900.850.91
FT
1-1
0 : 02
-0.980.740.950.81
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.960.800.71-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.930.830.980.78
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.810.800.96
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.820.940.970.79
FT
2-0
0 : 1/42
0.920.840.870.89
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.790.970.990.77
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.740.790.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.840.780.98
FT
3-0
0 : 1/22
-0.980.740.850.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.940.940.980.88
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.960.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.930.89
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.960.90
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.85-0.950.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.880.80-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.970.84
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.68-0.83-0.920.77
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.920.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.950.910.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.910.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.95-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.970.910.97
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.901.000.950.93
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.940.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.791.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-0
3/4 : 02
0.75-0.99-0.960.72
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.810.95-0.990.75
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.890.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.750.950.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.76-0.88-0.960.83
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.87-0.970.84
FT
1-2
1 : 03
0.910.980.950.92
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.85-0.950.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.800.930.91
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.910.95-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.870.970.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.940.900.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.860.680.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.91-0.990.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.850.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.910.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.780.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 02
0.940.940.970.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.68-0.830.85-0.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.810.62

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 3/43
0.890.99-0.890.74
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.80-0.930.970.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.800.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.780.930.91
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.930.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.890.970.90
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.891.000.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.821.000.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.770.870.97
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.940.920.980.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.950.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.970.850.900.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/43
0.990.900.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.78-0.910.910.95
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.71-0.850.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-3
0 : 13
0.890.97-0.930.77
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.79-0.930.960.88

Lịch thi đấu Siêu Cúp Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-4
2 3/4 : 04
0.750.950.950.75
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/2
0.701.00-0.940.64
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.850.95
FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.780.810.99

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.810.650.80-0.94
FT
1-0
0 : 23 3/4
-0.910.780.980.88
FT
3-1
0 : 1/43
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.61-0.81-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.71-0.970.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.78-0.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Việt Nam

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.821.00-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.880.770.920.95
FT
0-0
1/2 : 02
0.83-0.930.960.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.980.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.890.900.97
FT
1-0
0 : 3/42
-0.920.810.900.97

Lịch thi đấu Argentina TDV

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.60-0.910.950.75
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.60-0.910.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.960.74
FT
2-2
0 : 1/22
-0.970.670.920.78
FT
0-0
1/4 : 02
0.760.940.830.87

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.701.000.830.87
FT
0-0
0 : 02
0.780.920.920.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.780.921.000.70
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.76-0.910.60

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
1/4 : 02
0.800.900.950.75
FT
1-0
1/4 : 02
0.870.830.960.74
FT
2-1
0 : 3/42
0.790.910.880.82
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 1/42
0.920.940.841.00
FT
1-0
0 : 02
0.900.96-0.950.79
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.820.890.95
FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.980.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.900.950.91
FT
5-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.880.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
0.920.960.900.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.990.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.82-0.960.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/43
0.970.920.900.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.84-0.940.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.76-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.870.95-0.980.78
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.850.95
FT
5-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/4 : 02
0.75-0.870.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.78
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.891.00-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

29/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.960.820.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.960.84
FT
4-0
0 : 02
0.73-0.920.970.83
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.820.940.86