Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
1 : 03
-0.880.770.82-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.890.950.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
1/2 : 03
-0.980.87-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.940.950.990.90
Trực tiếp: TV360
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: ON GOLF
FT
2-2
0 : 13 3/4
-0.990.880.900.99
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.850.81-0.93
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.920.970.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.930.96-0.960.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.960.850.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.900.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.930.82-0.960.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-1
0 : 1/43
-0.930.81-0.980.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.910.981.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 4 1/45 1/2
0.980.910.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.820.960.93
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.990.900.910.97
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.910.97-0.890.75
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
29/01
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 02
0.850.910.890.87
FT
0-0
1/4 : 03
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.98-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.96-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.840.920.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
1.000.860.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.980.78
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.81-0.990.75-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
0-3
1 3/4 : 02 1/2
0.750.950.780.92
FT
4-0
0 : 1/42
-0.900.600.950.75
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.71-0.960.66

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.930.810.870.99
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.83-0.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.780.620.60-0.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-1
0 : 13
-0.890.781.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 1/42
0.83-0.94-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.82-0.940.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.930.960.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.89-0.950.82

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.760.940.920.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.800.950.75
FT
1-1
0 : 1/42
0.701.000.740.96
FT
6-1
0 : 3/42 1/4
0.63-0.930.850.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.820.880.750.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.800.900.920.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.760.900.80

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/42
0.65-0.950.780.92
FT
4-2
0 : 1/22
0.810.890.920.78
30/01
08h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.900.960.890.95
FT
3-1
1/4 : 02
0.79-0.930.860.98
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.760.930.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.910.93
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.860.850.99
FT
1-2
1/2 : 02
0.861.000.80-0.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 3/42
0.78-0.960.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.790.650.890.95
FT
0-3
0 : 02
-0.930.780.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.830.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.910.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.89-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.910.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1 1/42
0.940.880.790.97