Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.870.80-0.950.85
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.88-0.980.85-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.96-0.940.84
Trực tiếp: K+NS
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.990.91-0.990.89
Trực tiếp: K+1
FT
3-0
1 1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.85-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.93-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.980.92
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-0
0 : 02
0.970.930.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT, TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 13
0.82-0.93-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.940.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
1/2 : 03
0.87-0.970.980.92
FT
0-6
1 1/2 : 03 1/2
0.89-0.990.87-0.97
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.87-0.97-0.990.89
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.95-0.960.86
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.930.97-0.960.86
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 2 1/24
-0.960.860.950.95
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.88-0.980.910.99
FT
0-1
0 : 1/22
-0.920.810.970.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.96-0.980.88
FT
3-0
0 : 1/42
0.960.940.930.97
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.85-0.95

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
01/03
Hoãn
1/2 : 03
0.76-0.930.910.91
01/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.990.84-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.970.91
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.950.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.901.000.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.950.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.97-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.900.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.901.000.82-0.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.950.93

Lịch bóng đá League One

29/02
Hoãn
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.82-0.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.990.970.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.890.930.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.930.80
29/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.860.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.840.920.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.82-0.94
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.980.920.87-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.910.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.890.980.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.960.910.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.930.95
29/02
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.920.980.87-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.890.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.930.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.980.990.89
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.980.880.950.93
29/02
Hoãn
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.910.97
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.930.97-0.960.84
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.900.881.00
29/02
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.990.89
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.930.820.950.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.84-0.94-0.990.87
FT
1-1
0 : 02
0.910.990.910.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.84-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.940.920.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.990.91-0.970.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.990.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.900.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.980.900.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.931.000.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.930.83
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
1.000.900.950.95
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.87-0.970.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.910.97
FT
6-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.90-0.990.87
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.990.89
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.920.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.93-0.960.84
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.990.910.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.780.880.96
29/02
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.900.94
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.950.81-0.890.72

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

29/02
Hoãn
0 : 3/43 1/4
0.83-0.950.861.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

29/02
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.870.97
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.850.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.84-0.960.80
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.870.990.81-0.97
FT
0-0
3/4 : 03
0.910.95-0.970.81
29/02
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.980.880.910.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
29/02
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    
29/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.85-0.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

29/02
Hoãn
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.910.93
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.910.950.960.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.81-0.97
29/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.840.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.71-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.870.850.930.79
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.950.770.770.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.790.790.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.790.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.83-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.960.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.82-0.960.78
FT
1-1
1/4 : 02
-0.990.830.870.95
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.970.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.930.971.000.90
FT
4-3
0 : 03
0.980.92-0.980.88
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.970.930.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.85-0.990.87
FT
0-2
0 : 1/42
-0.890.790.87-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.940.960.81-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.890.99

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.93-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.87-0.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.950.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.960.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.860.980.890.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.850.940.88
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.960.94-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.81-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.981.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.980.80
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Kazkhstan

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.860.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.880.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.841.000.850.97
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.910.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.83-0.830.61
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.730.830.99
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.75-0.92-0.980.80

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
29/02
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.910.930.95
FT
5-2
0 : 1 1/43
-0.930.82-0.980.86
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.88-0.981.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Wales

FT
0-0
  
    
29/02
21h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/43
0.970.93-0.930.81
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.83-0.930.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.990.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.76-0.960.78
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.970.87-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.930.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.940.960.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
4-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-9
  
    
29/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-8
1/2 : 03
-0.870.630.970.81
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.810.810.97

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.880.710.860.96
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.860.980.930.89
FT
2-1
0 : 3/43
0.72-0.89-0.990.81

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
4-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.76-0.930.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.980.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.981.000.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.980.92-0.960.84
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.891.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.821.00
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.990.830.950.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/23
-0.950.85-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.930.95
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.820.85-0.97
FT
2-2
0 : 1/23
-0.940.840.990.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.950.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.940.94
FT
1-2
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.980.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.940.84-0.96
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nicaragua

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0