Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.930.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
1.000.890.80-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 03
0.82-0.93-0.890.76
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.940.950.910.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-6
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.900.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
10-0
0 : 44 1/2
0.890.930.890.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.980.840.840.96

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.70-0.890.65-0.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.950.880.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.890.930.930.87

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-2
0 : 1/43
0.850.970.990.81
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.890.700.870.93
FT
3-2
0 : 1/43
-0.870.670.960.84
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.830.990.870.93

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
FT
0-3
0 : 12 1/4
0.830.990.840.96
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.840.980.890.91
FT
4-0
0 : 3 3/45
0.65-0.900.870.89

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup Nữ

FT
3-0
0 : 2 1/43
0.73-0.920.980.82
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.920.900.910.89

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.82-0.95
FT
2-2
0 : 02
0.77-0.880.920.95

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.850.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.890.68

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.79-0.950.950.87
FT
1-2
0 : 1/23
-0.900.730.960.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.841.000.900.92

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.87-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.891.001.000.86
FT
7-1
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.84-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.880.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.91-0.890.74

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-4
1 1/2 : 03
-0.940.780.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.861.00-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.85-0.99

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.900.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.860.960.850.95

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.840.96
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.65-0.850.860.94

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
1-1
  
    
FT
0-3
1 : 03
0.70-0.890.940.86
FT
0-2
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.880.940.900.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.930.93
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.901.00-0.940.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.960.83
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.980.910.870.99
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/4
1.000.89-0.990.85
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.921.000.86
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.83-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
1 1/2 : 03 3/4
0.940.880.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.870.95
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.77-0.93-0.850.65
FT
3-1
0 : 23
-0.930.770.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.770.930.950.75
FT
0-3
1 1/2 : 03
1.000.700.850.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.800.750.95
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.890.810.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.990.85
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.880.98

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.930.890.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.890.930.960.84
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.980.841.000.80

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.60-0.790.60-0.81
FT
0-5
1/2 : 02 1/2
-0.940.800.880.96

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.910.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-2
2 : 03 1/2
-0.980.800.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.900.90
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/42
0.920.900.840.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.910.70
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.960.861.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.990.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 1 1/42
-0.960.780.840.96
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.990.891.000.86
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.770.900.96
FT
0-1
1/4 : 01 1/2
-0.920.790.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
0-0
1/2 : 02
0.900.920.910.89

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.93-0.950.75
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-4
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.65-0.840.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.740.840.98
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.920.850.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể Thao

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.930.93

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.970.85-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-8
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.970.77
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.860.960.840.96
FT
0-1
1 : 02 3/4
1.000.82-0.970.77
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.970.83
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.970.83
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.840.980.820.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.920.900.801.00

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.910.950.940.90
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-1
1/4 : 02 1/2
0.920.920.72-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.930.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.980.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.89-0.980.78
FT
4-1
0 : 1/22
0.880.940.67-0.88
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.69-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02
-0.930.750.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.830.990.880.92