Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
1-1
0 : 2 1/43
0.950.870.890.91
Trực tiếp: VTV6, FPT Play, K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.970.850.930.87
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.970.790.900.90
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.880.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.860.960.970.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.930.820.98
Trực tiếp: K+SPORT1, VTV6

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/42
0.940.970.980.92
Trực tiếp: On Sports +, K+CINE
FT
2-0
0 : 23
0.88-0.980.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+LIFE

Lịch bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.970.881.00
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.970.920.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.940.82
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.950.850.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.900.961.000.84
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
0.900.960.880.96
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.930.950.79-0.95
FT
4-1
0 : 12
0.81-0.930.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.930.810.920.94

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.810.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.840.920.94

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.890.930.900.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
  
    
29/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.890.78-0.98
29/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.750.960.84
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.83-0.920.81
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.841.000.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.970.85
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.880.890.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.93-0.960.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.891.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+LIFE & K+Live1
FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.930.87-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.870.950.850.95
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.820.81-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
9-0
0 : 23
1.000.910.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.930.81
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.84-0.940.940.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.891.001.000.88
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.89-0.99-0.970.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.960.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.82-0.990.88
Trực tiếp: VTVCab ON, K+Live 2
FT
1-1
0 : 1/43
-0.950.850.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+Live 1
FT
0-1
0 : 02
0.910.98-0.930.80
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.980.880.910.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.920.98-0.960.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42
0.910.910.880.92
FT
5-0
0 : 2 1/43
-0.940.840.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-9
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.66-0.990.71
FT
2-4
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-5
1 3/4 : 03 1/4
0.890.830.900.80
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.76-0.96
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.840.980.801.00
FT
1-3
3/4 : 03
0.900.920.960.84
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.81-0.990.890.91
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.85-0.950.86-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/23 3/4
0.83-0.93-0.990.87
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.850.960.90
FT
0-1
1/2 : 03
1.000.90-0.990.85
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.980.920.85-0.99
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
1.000.820.950.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.920.940.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.950.85
FT
1-3
0 : 02 1/2
1.000.820.950.85
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.850.990.960.84
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.990.850.960.84
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.980.860.960.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.960.980.84
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.871.000.82
FT
0-1
3/4 : 03
1.000.820.860.94
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.77-0.950.890.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.880.960.801.00
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.80-0.98-0.980.78
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.930.87
FT
2-1
0 : 1/23
0.80-0.98-0.970.77
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.830.97
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.950.87
FT
2-0
0 : 13
0.980.861.000.82
30/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.880.920.88
FT
0-0
2 : 02 3/4
0.821.000.990.81
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.980.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.800.800.700.90
FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-7
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
2-2
0 : 12
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
5-1
0 : 2 3/43 3/4
0.67-0.970.800.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.850.990.821.00
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.990.87
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.900.90
FT
2-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.830.99

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.880.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.900.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.880.980.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.870.960.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.800.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.77-0.960.78
FT
0-1
0 : 1/42
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.81-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.930.911.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.88-0.980.77-0.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.940.900.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.98-0.960.82