Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
5-1
0 : 34
0.930.890.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.890.940.86

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
6-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-7
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.801.00
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
1 : 02 1/4
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.98-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
  
    
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.880.980.880.96
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.810.79-0.95
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
4-2
0 : 1 3/43 3/4
0.85-0.990.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 12 1/2
0.80-0.910.940.93
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.950.940.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-2
  
    
FT
1-4
0 : 02
0.830.990.78-0.98
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 02
0.920.900.960.84
FT
6-0
0 : 1/42
0.821.000.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.990.79
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.920.900.870.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.980.81-0.97

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.820.880.770.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.800.960.74
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.701.000.750.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.760.940.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02
-0.790.550.950.85

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 3/42
0.870.950.880.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.860.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.990.830.900.90
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.95-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.861.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.940.940.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.970.77
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.850.78-0.98
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.64-0.850.801.00