Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.85-0.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.980.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 13
-0.940.83-0.920.79
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.841.000.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.77-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.820.760.84

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-1
0 : 03
0.970.91-0.950.81
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.78-0.910.81-0.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
1.000.880.861.00
FT
3-1
0 : 3/43
0.84-0.960.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.84-0.961.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.85-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.930.910.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/22
0.960.740.750.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.910.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-5
0 : 3/43 1/2
-0.970.870.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02
0.90-0.980.86-0.97
FT
1-1
0 : 3/42
-0.930.850.970.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.98-0.950.81
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-0
0 : 1/23
-0.900.810.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.870.75-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/22
0.81-0.950.76-0.93
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.980.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.900.81-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.91-0.990.900.99
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.81-0.90-0.950.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.87-0.950.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
1/4 : 02
1.000.860.76-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.960.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.940.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.910.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.89-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.980.940.910.99
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
1.000.920.980.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.860.82-0.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.97-0.920.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.910.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Séc

FT
0-1
0 : 13 3/4
-0.980.760.900.88
FT
4-2
0 : 1/23 3/4
0.71-0.930.74-0.96
FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.870.910.820.96
FT
1-1
  
    
FT
2-4
0 : 1/23 3/4
0.69-0.920.830.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.910.890.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.910.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.870.990.83-0.99
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 02
-0.880.780.84-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.830.980.92
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.900.910.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.89-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
-0.980.900.990.91

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.970.950.950.93

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 23
0.830.890.860.86
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.810.910.910.81
FT
1-1
3/4 : 03
0.860.860.830.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 13 1/4
-0.990.890.930.95

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.82-0.900.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.880.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.780.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.82-0.900.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.65-0.880.960.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1/23 3/4
0.980.880.83-0.99