Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
6-2
0 : 12 3/4
0.83-0.930.930.95
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.89-0.990.85-0.97
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.960.950.95
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.910.800.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.950.960.92

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.920.94
FT
0-2
2 : 02 3/4
0.880.941.000.80
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.870.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.86-0.980.861.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.910.95

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.880.98
FT
0-2
0 : 1/42
-0.890.760.861.00
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
1/4 : 03
0.82-0.941.000.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.960.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.970.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.940.80
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.990.87-0.910.76
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.840.960.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.860.840.810.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.970.750.920.80
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.800.920.930.79
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.750.950.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.920.810.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.66-0.850.78-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.920.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.930.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.750.950.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
1-8
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.50-0.830.58-0.89
FT
1-3
3/4 : 03
0.940.880.900.90

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.990.970.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.910.91
FT
3-0
0 : 1/23
0.850.990.880.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
  
    
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.780.920.780.92
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.800.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.890.91
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.920.980.900.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.830.930.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.890.810.99
FT
3-0
1/4 : 02
0.850.850.730.97
FT
1-3
  
    
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.800.900.920.78
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.890.930.880.92
FT
1-0
0 : 23
-0.980.80-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.940.950.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.870.970.91
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.910.85-0.99

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.950.94-0.950.83

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.920.960.920.94
FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1/42
0.990.830.960.84
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.83-0.990.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.880.820.950.75
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.80-0.980.880.92
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.970.850.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.771.000.80
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.850.740.96
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.90-0.980.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.72-0.880.67

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1