Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.82-0.931.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.890.82-0.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.820.84-0.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.930.95
FT
2-3
0 : 23 3/4
0.86-0.970.930.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.890.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.920.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.950.870.980.92

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.940.840.990.79
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.790.990.980.78
FT
5-3
0 : 3/43 1/4
0.810.97-0.970.75
FT
7-0
0 : 1 3/43 1/2
0.781.000.950.83
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.940.840.990.79
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.810.970.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.980.880.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.79-0.920.940.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.860.680.970.85
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.890.970.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.880.960.920.90
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.970.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.960.79-0.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.76-0.93-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.970.85
FT
1-4
1 : 02 3/4
-0.980.840.990.83
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.950.910.930.89
FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.930.79-0.980.80
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.890.970.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.790.850.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.990.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.81-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.890.93
FT
3-1
0 : 2 1/43
0.960.90-0.900.71
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
1/4 : 03
0.990.87-0.980.82
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.970.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.990.85
FT
2-5
1/4 : 02 1/4
0.970.890.77-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.890.95
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.82-0.980.82
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.870.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.870.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.870.830.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.990.870.960.86
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.890.950.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.940.960.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.980.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.950.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
1 : 03 3/4
-0.970.850.920.94
FT
0-1
0 : 3/43
1.000.880.910.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.89-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.82-0.96
FT
2-2
0 : 03 1/2
-0.950.830.900.96
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
-0.970.850.970.89
FT
1-0
1 : 04
0.881.000.900.96
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.910.970.980.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
3-0
0 : 13
-0.960.840.900.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
0 : 02
-0.930.71-0.980.76

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 01 3/4
0.970.920.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.930.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 13 1/4
0.950.941.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.890.930.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.870.890.970.81
FT
1-0
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.940.84-0.990.77
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.870.970.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.950.950.92
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.910.98
FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.930.80
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.90-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.780.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.910.970.890.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.910.78-0.950.83
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.800.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.840.75-0.93
FT
0-0
0 : 3/43
0.67-0.85-0.920.73
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.840.850.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.860.980.830.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.87-0.910.72
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.940.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.910.91
FT
4-3
0 : 1/43
-0.950.79-0.870.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.901.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.960.931.000.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.920.980.91
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.960.940.990.90
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.920.980.891.00
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.900.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.990.84-0.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.950.940.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.890.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.79-0.970.820.98

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
4-1
0 : 24
0.790.930.64-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-4
0 : 02
-0.980.860.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.970.900.96
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.970.910.890.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-1
0 : 13
0.89-0.990.980.88
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.861.00
FT
1-1
0 : 1/23
0.930.950.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.970.85
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.920.94
FT
3-3
1/2 : 03
0.950.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.920.83-0.97
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.990.89-0.990.87

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-3
0 : 03 3/4
0.980.800.810.97

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-0
1/4 : 03
-0.920.770.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
9-0
0 : 14
-0.930.790.830.99

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 1/23
-0.920.75-0.880.71

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.910.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.80-0.960.84
FT
2-2
1/2 : 02
0.920.970.900.98
FT
0-1
0 : 02
0.900.990.980.90
FT
1-4
0 : 01 3/4
0.82-0.930.85-0.95
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.920.990.83-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.911.000.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.720.980.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.930.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.860.900.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.930.820.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.820.960.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.980.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.93-0.910.74

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-1
0 : 3/43
0.870.970.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.880.890.97
FT
0-6
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.71-0.850.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.990.900.980.88
FT
1-0
0 : 02
0.89-0.97-0.910.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 3/43
0.890.970.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 02
-0.990.870.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.900.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.950.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.830.990.910.91
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.930.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/22
0.980.920.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 02
0.740.960.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.980.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.890.870.890.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.990.870.91

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.83-0.920.77
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.98-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.900.980.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 02
0.76-0.890.950.93
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.850.85-0.97
FT
0-0
0 : 02
-0.890.760.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/4
0.77-0.950.69-0.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
1-4
0 : 02
0.80-0.96-0.960.76
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.960.850.95
FT
4-5
1 : 02 1/4
0.880.940.920.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.910.930.980.82
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.890.91
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.950.770.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.72-0.910.930.89