Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.910.98
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-3
0 : 03 1/4
0.980.90-0.960.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.87-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.891.000.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.920.95

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.890.71
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.940.970.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.78-0.980.80

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
7-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 03
0.940.880.72-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.810.75-0.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
-0.950.650.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.891.000.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.960.90

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-1
3/4 : 03
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.930.93
FT
0-3
0 : 02
0.980.900.861.00
FT
1-2
0 : 02
-0.990.870.980.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.910.920.96
FT
0-0
0 : 02
-0.990.870.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.880.98
FT
1-0
0 : 02
0.950.930.910.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.960.85-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.900.96
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.890.99-0.960.82
FT
0-2
0 : 02
0.980.900.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.83-0.97
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.79-0.970.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.840.96
FT
0-6
1 : 02 1/2
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.85-0.960.960.91
FT
2-0
0 : 02
0.86-0.970.970.90

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.930.891.000.80
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.821.000.830.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.900.90
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.930.890.801.00
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.91-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.96-0.990.86