Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

30/04
05h00
0 : 1/22
0.840.980.910.79
30/04
05h00
0 : 1 3/42 3/4
0.910.910.770.93
30/04
07h00
0 : 1/42 1/4
0.870.950.920.78
30/04
07h30
1/2 : 02 1/4
0.840.980.970.73
30/04
07h30
1/4 : 02
0.80-0.980.810.89
30/04
09h00
0 : 1/42
0.960.860.790.91

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

30/04
05h00
0 : 1/42
0.78-0.960.830.87
30/04
05h00
0 : 1/42
0.830.990.990.71
30/04
05h00
1/2 : 02 1/4
-0.880.700.750.95
30/04
07h30
1/4 : 02 1/4
0.850.970.940.76
30/04
07h30
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.801.00

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

30/04
02h00
0 : 02 1/4
-0.960.841.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

29/04
17h59
  
    
29/04
17h59
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

30/04
03h00
  
    
30/04
06h00
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

30/04
09h30
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

30/04
00h00
1/2 : 03
0.960.880.940.86
30/04
Hoãn
0 : 03
0.960.880.990.83
30/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

29/04
23h45
0 : 03 1/4
0.930.830.990.81

Lịch bóng đá Cúp Armenia

29/04
21h00
  
    
29/04
21h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

29/04
22h00
  
    
30/04
00h00
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

29/04
23h00
0 : 02 1/4
0.810.950.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

29/04
23h00
  
    
29/04
23h00
  
    
29/04
23h00
  
    
29/04
23h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

29/04
23h00
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.86-0.99

Lịch thi đấu Cúp Síp

29/04
22h00
0 : 1/42 1/2
0.880.880.840.92

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

29/04
20h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

29/04
11h00
0 : 1/42 1/2
0.79-0.92-0.980.85
29/04
11h00
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.930.79
29/04
12h00
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.950.92
29/04
12h00
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.920.95
29/04
12h00
3/4 : 02 1/4
0.930.950.930.94
29/04
13h00
0 : 1/42 3/4
1.000.880.880.99
29/04
13h00
0 : 1/22 1/4
0.950.930.930.94
29/04
13h00
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.970.90
29/04
14h00
0 : 1/42 1/2
-0.890.77-0.980.85
29/04
14h00
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

29/04
11h00
0 : 3/42 1/2
0.980.840.830.97
29/04
12h00
0 : 02 1/4
-0.990.750.801.00
29/04
12h00
  
    
29/04
12h00
0 : 1/42 1/2
0.990.830.940.86
29/04
12h00
0 : 1/22
0.850.970.78-0.98
29/04
12h00
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.810.99
29/04
12h00
0 : 3/42 1/2
0.860.960.920.88
29/04
12h00
1/4 : 02
0.880.940.910.89
29/04
12h00
0 : 12 1/4
0.880.940.870.93
29/04
12h00
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.960.76
29/04
12h00
0 : 3/42 1/2
0.990.830.920.88
29/04
12h00
0 : 1/42 1/4
0.850.970.810.99
29/04
12h00
1 : 02 1/2
0.870.950.801.00
29/04
12h00
0 : 1/22 1/4
0.950.870.840.96
29/04
12h00
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
29/04
12h00
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.960.76
29/04
12h00
0 : 1/42
0.821.000.850.95
29/04
15h00
0 : 1/42 1/4
0.930.890.910.89
29/04
16h00
0 : 02 1/2
0.79-0.970.75-0.95
29/04
16h00
0 : 02 1/4
0.77-0.950.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

29/04
23h00
1 1/4 : 03 1/4
0.821.000.900.90
29/04
23h10
1/4 : 02 3/4
0.960.860.890.91
30/04
01h00
0 : 1/23
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

29/04
23h00
0 : 02 1/4
0.810.950.970.79
29/04
23h00
0 : 1/22 1/2
0.860.900.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

29/04
15h30
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.990.81
29/04
15h30
1/2 : 03
0.821.000.980.82
29/04
19h00
0 : 3/42 3/4
0.900.920.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

29/04
17h00
1/2 : 02 3/4
0.960.800.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

29/04
21h00
0 : 02
0.72-0.960.840.92
29/04
21h00
0 : 1 1/22 3/4
0.880.880.980.78
29/04
22h00
1/2 : 02 1/4
0.850.910.900.86

Lịch thi đấu U20 Brazil

30/04
01h00
  
    
30/04
01h00
  
    
30/04
01h00
  
    
30/04
01h00
  
    
30/04
01h00
  
    
30/04
02h00
  
    
30/04
04h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

30/04
03h30
0 : 3/42 1/4
0.920.780.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

30/04
08h05
0 : 1/42 1/2
0.880.880.800.96

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

30/04
06h00
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.850.95
30/04
06h30
0 : 1 1/23
0.900.980.870.99
30/04
06h30
0 : 1/42 3/4
0.890.990.890.91
30/04
07h00
0 : 1/23
0.900.98-0.990.79
30/04
07h00
0 : 13
-0.890.77-0.990.85
30/04
08h00
0 : 3/43
0.80-0.93-0.920.77

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

30/04
06h05
0 : 13
0.920.780.900.80
30/04
07h05
  
    
30/04
07h05
1/4 : 02 1/2
0.770.930.950.75
30/04
09h05
0 : 02 3/4
0.890.810.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

29/04
21h00
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.820.98
30/04
00h00
0 : 1/41 3/4
0.970.850.820.98
30/04
00h00
0 : 01 1/2
0.77-0.950.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

29/04
23h45
  
    
30/04
02h00