Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.980.90
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 3/42
0.950.930.890.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.990.870.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-1
1/2 : 02
0.960.920.940.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.90-0.990.85
FT
4-2
0 : 1/42
-0.980.860.940.92

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
4-0
0 : 1/22
-0.930.800.930.87
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.761.000.86
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.82-0.940.970.89
FT
0-0
1/4 : 02
0.980.901.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-3
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.980.780.930.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
1/4 : 03
0.950.810.960.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
1/2 : 03
0.960.800.980.78
FT
1-1
1/2 : 03
0.840.920.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 2 1/23 3/4
0.80-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
1/4 : 03
0.83-0.950.870.99

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.870.950.860.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
2-0
1/4 : 02
0.820.940.930.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.750.950.860.84

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.970.77

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.770.930.960.74
FT
2-0
0 : 3 1/24 3/4
0.870.830.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.800.850.85
FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.650.850.85
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.701.000.980.72
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.930.770.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-5
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.821.000.900.86
FT
0-6
  
    
FT
1-9
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.950.650.920.78

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.930.87

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.980.920.95
FT
2-1
1/2 : 02
0.920.960.900.97
FT
0-0
0 : 13
0.86-0.980.920.95
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.970.84
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.930.950.920.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.930.890.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.980.89
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.940.81
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.90-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.780.910.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
1-3
0 : 3/42
0.84-0.960.880.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.920.82-0.96
FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.910.970.78-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.80-0.94
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.83-0.940.80
FT
1-1
0 : 02
0.881.00-0.860.72
FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.820.900.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
1-1
0 : 02
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.910.970.950.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.900.900.96
FT
2-0
0 : 3/43
-0.930.80-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.930.890.980.82
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.821.000.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.870.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.881.000.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.880.840.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.840.930.89
FT
3-0
1 1/4 : 03 1/4
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-3
0 : 1 3/43 1/4
0.960.860.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.920.900.880.92
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.820.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.930.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.880.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.900.920.900.90
FT
3-4
1/2 : 03 3/4
0.990.830.940.86
FT
1-2
0 : 1/43
0.970.85-0.990.79
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.910.880.98
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.75-0.990.840.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.760.920.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.740.761.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.65-0.830.830.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.880.940.92
FT
4-1
0 : 01 3/4
0.900.981.000.86
FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.850.730.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 3/42
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.890.950.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.970.850.810.99
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.820.98
FT
4-0
0 : 3/42
0.870.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1 : 02 1/4
1.000.76-0.990.75
FT
2-0
1/2 : 01 3/4
0.830.930.800.96