Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.73-0.850.80-0.93
FT
1-0
0 : 13
-0.990.89-0.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.800.881.00
FT
6-0
0 : 4 3/45 1/4
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.86-0.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 3/42
0.910.990.990.89
FT
0-1
0 : 1 3/43
-0.960.860.990.89
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.930.830.990.89
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.940.890.99
FT
1-2
0 : 02
-0.970.87-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.960.970.91

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.76-0.920.73

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.900.81-0.99
29/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.71-0.870.77-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.87-0.950.79
FT
2-3
0 : 02
0.940.920.930.91
FT
2-2
0 : 1/22
-0.970.750.800.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

29/05
Hoãn
  
    
29/05
Hoãn
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.730.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.66-0.850.910.91
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.76-0.930.71-0.90

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
2-0
0 : 1/43
0.990.790.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.65-0.880.860.92

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
3/4 : 03
0.940.760.880.72
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.911.000.900.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.960.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.990.85

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
0.760.960.721.00

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-3
0 : 02 1/2
1.000.900.79-0.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.910.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.970.920.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-9
  
    
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.990.830.850.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.930.930.95
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.990.910.910.97
FT
1-2
0 : 1/43
-0.990.890.930.95
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
-0.970.870.920.96
FT
1-5
0 : 1/43
-0.950.850.81-0.93
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.901.000.930.95
FT
1-0
0 : 3/43
0.87-0.970.990.89
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.990.89

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 1 1/44 1/4
0.880.980.970.87
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.780.80-0.96
FT
1-4
1/2 : 03 3/4
0.85-0.990.79-0.95
FT
4-2
0 : 1/43 3/4
0.990.870.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.86-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.940.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.86-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.86-0.96

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.73-0.900.78-0.96
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.990.750.980.78
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.890.93
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.73-0.90-0.980.80
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.860.980.79-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.850.990.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

29/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.93-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.930.95-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.890.97
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.970.910.85-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.900.980.910.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.861.00
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.71-0.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.96-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.87-0.99
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.92-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.92-0.940.76
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.86-0.940.89-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.901.00
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.920.99-0.990.89
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.930.99-0.990.89
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 3/43
0.920.920.870.95
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.67-0.900.790.99
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.890.660.850.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.870.93
FT
4-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 03
0.840.980.960.84
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.801.00
FT
3-5