Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.94-0.930.84
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
2 : 03
0.860.980.910.91
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.92-0.950.83
FT
6-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.990.970.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22
0.88-0.980.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.990.91

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-4
1/4 : 03
0.990.910.940.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.86-0.96-0.940.82

Lịch bóng đá C2 Châu Á

29/05
Hoãn
  
    
29/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.83-0.930.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.79-0.950.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1/4 : 03
0.930.890.801.00
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.88-0.980.80
FT
1-0
0 : 03
0.82-0.980.970.85
FT
0-1
0 : 13
0.860.980.830.99
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.970.810.990.83
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.71-0.88-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 2 1/43 3/4
0.920.920.940.88
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.940.900.850.97
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.821.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.610.970.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.920.920.980.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.960.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.951.000.80
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.850.97-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.821.000.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.89-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.821.000.860.94
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.601.000.660.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.700.940.78
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.730.970.920.80
FT
1-1
0 : 23 3/4
0.750.970.750.95
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.890.830.920.78
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.910.810.820.90
FT
4-2
0 : 23 3/4
0.920.800.920.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.940.990.83
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.960.880.860.94
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.980.860.930.89

Lịch bóng đá U20 Hy Lạp

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.990.950.94
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
-0.930.850.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.82-0.980.920.88
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.841.000.860.96
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.850.990.860.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.960.860.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-5
  
    
29/05
Hoãn
1 : 02 3/4
0.990.850.750.97
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.66-0.850.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.940.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-4
0 : 3/43
0.970.930.970.91
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.87-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.960.950.93
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.910.990.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.920.81
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.870.85-0.95
FT
1-4
1/4 : 02
-0.950.870.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.920.980.89
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.93-0.950.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.931.000.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.86-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02
0.860.960.930.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/43
0.86-0.960.970.91
FT
0-1
1/4 : 03
0.84-0.961.000.86
FT
3-1
0 : 1/23
0.87-0.970.82-0.96
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.87-0.970.870.99
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.890.990.930.93
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.881.000.960.90
FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.86-0.98
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.910.970.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.990.76-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.980.86
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.980.930.940.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.92-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-5
1/4 : 03 1/4
0.890.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 03 1/4
-0.910.82-0.970.86

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
5-1
  
    
FT
1-4
0 : 04
0.920.900.880.92
FT
5-0
0 : 13 3/4
-0.990.810.78-0.98

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-2
1/2 : 03 3/4
0.870.95-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
0.910.930.950.87
FT
1-0
0 : 03
-0.960.800.860.96
FT
1-0
1/4 : 03 3/4
0.920.920.990.83
FT
1-1
1/4 : 03
0.900.940.920.90
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.78-0.940.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.940.940.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-2
1/2 : 03 3/4
-0.960.800.870.93
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.850.970.910.89
FT
3-2
0 : 03 3/4
0.860.960.920.90

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.75-0.921.000.82
FT
1-0
0 : 03
-0.960.800.940.88
FT
1-1
1/2 : 03
0.850.990.870.95
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.990.851.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.920.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02
0.80-0.910.980.89
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.88-0.970.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.960.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.970.86
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.910.820.980.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.89-0.850.69

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.860.870.95
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.960.920.990.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.921.000.89
FT
2-3
0 : 02
0.990.910.920.98
FT
0-3
1/4 : 02
0.960.920.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.890.830.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.830.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.920.830.99
FT
0-3
0 : 3/43
0.841.000.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.66-0.940.910.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
5-4
0 : 02
0.880.940.900.90
FT
0-1
3/4 : 02
-0.940.780.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
0.911.000.930.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.940.94
FT
0-0
0 : 1/22
0.90-0.99-0.920.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.920.83-0.960.82
FT
2-2
  
    
FT
3-1
1/2 : 01 3/4
0.83-0.920.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.79-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
5-1
0 : 1/42
-0.940.820.83-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.840.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.770.810.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.880.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.960.800.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.930.89
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.850.750.730.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.910.690.880.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.89-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.940.96
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.970.94-0.960.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.960.85
FT
1-2
0 : 3/43
0.87-0.970.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.990.90-0.920.81
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.900.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.85-0.95
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.870.960.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.871.000.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.950.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.910.91
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.910.900.92
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.76-0.930.870.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.68-0.880.950.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.71-0.880.64-0.86

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 02
0.78-0.941.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 02
0.970.85-0.970.79