Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 Concacaf Nữ

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.930.770.800.90
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.94-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.900.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.880.820.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.930.820.980.88
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.880.940.92
FT
2-3
0 : 1/23
0.970.920.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

30/05
00h00
  
    
30/05
01h00
  
    

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.950.941.000.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.930.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.881.00
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.940.95-0.950.83
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
0.970.920.980.90
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.990.910.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.970.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.92-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.860.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.981.000.86
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.870.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.870.940.92
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
6-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.72-0.960.70-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.891.000.970.90
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.910.98-0.980.85
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.940.840.970.90
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.940.950.900.97
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.920.970.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.82-0.95
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.990.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.73-0.870.68-0.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.940.80
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.990.87-0.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.880.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.900.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.88-0.890.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.910.98-0.960.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.970.920.871.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.76-0.880.940.93
FT
5-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.860.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.840.980.840.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.970.790.801.00
FT
3-2
0 : 3/42
0.930.890.880.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.810.890.91
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.980.801.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.910.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.930.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.850.890.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.86-0.960.85-0.98
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.950.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
0.980.880.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.870.970.821.00
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.900.920.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 1/23
0.860.96-0.770.50

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.980.84-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.68-0.880.950.85
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.84-0.940.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-2
0 : 02
0.77-0.95-0.940.74
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.711.000.80