Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
3-4
0 : 1 1/42 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.880.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.800.930.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.960.84-0.98
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.940.940.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.890.97

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 03
0.870.830.950.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.82-0.990.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.940.90
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.900.960.980.86
FT
4-0
0 : 33 3/4
1.000.860.920.92
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.980.840.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.83-0.96
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.940.93-0.990.86
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.960.910.900.97
FT
4-2
0 : 03
-0.950.83-0.980.85
FT
0-0
0 : 3/43
0.900.970.871.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.920.930.94
FT
3-1
0 : 1/23
0.85-0.97-0.950.82
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.970.84
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.890.98
FT
3-1
0 : 13
0.990.880.871.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.960.930.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.82-0.970.84

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
3/4 : 03 1/2
-0.980.800.820.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.75-0.95
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.830.990.860.94
FT
4-3
1 3/4 : 03 1/2
0.890.810.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.921.000.84
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.870.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.950.750.870.93
FT
2-3
3/4 : 03
0.960.860.860.94

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.830.970.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.880.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-6
2 : 03 1/4
-0.860.700.77-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.69-0.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.841.000.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 23 3/4
0.881.00-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.871.00
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.870.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 23 1/2
1.000.880.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.880.940.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.881.000.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.75-0.930.870.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.910.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 1/43 3/4
0.70-0.880.75-0.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-0
0 : 03
0.881.001.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.960.80-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.870.900.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.881.00-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.890.890.98

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/43
1.000.82-0.990.79
FT
1-3
1/4 : 03
0.970.910.960.90
FT
2-5
1 3/4 : 03 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
2-4
1/2 : 03 1/2
-0.940.76-0.930.72

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-4
1 3/4 : 02 1/2
0.70-0.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.83-0.97
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.73-0.850.980.88

Lịch bóng đá Canadian Championship

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.750.950.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-1
  
    
FT
1-0