Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.70-0.940.950.81
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.800.620.890.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
3/4 : 03 1/2
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

29/05
Hoãn
  
    
FT
1-3
1 : 02 1/4
-0.970.790.801.00
FT
1-0
1 : 02
0.990.830.78-0.98
29/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 23
0.870.950.940.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

29/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.890.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.950.920.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-1
0 : 1/22
0.940.930.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-4
1 : 02 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.880.960.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.75-0.930.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.890.950.850.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.850.860.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.86-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-3
0 : 03 1/2
0.910.961.000.86
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.940.93-0.930.78

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-1
1/4 : 03
-0.980.800.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.910.960.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.920.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.920.990.87
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.960.910.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.960.920.950.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.850.710.950.89
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.980.88-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.990.80-0.98
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
0 : 1/22
0.800.900.900.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.740.960.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.920.950.980.89
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.98-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.940.990.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.760.940.93
FT
2-2
0 : 1/43
0.84-0.970.960.91
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.940.930.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.780.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.870.861.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
4-2
1 : 03 3/4
0.920.960.900.96
FT
0-3
3/4 : 03
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.980.88

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.840.700.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.880.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.830.990.880.92
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.950.870.75-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.980.78

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.750.950.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-6
0 : 03
-0.890.710.860.94

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.880.94

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.880.990.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1/43
0.890.970.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
1-1
0 : 02
0.960.86-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.920.910.91
FT
3-0
0 : 23 1/4
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.940.930.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.900.900.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.871.000.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.990.79

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.75-0.930.79
FT
1-1
  
    
FT
1-8
1 3/4 : 03
0.82-0.950.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.870.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42
0.75-0.930.79-0.99

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.870.830.75-0.95
FT
3-1
0 : 3/43
0.870.950.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Canada

30/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.950.920.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.851.000.87
FT
4-2
0 : 1/42
-0.930.80-0.980.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.850.930.94