Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.900.940.970.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.990.83

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.85-0.980.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.940.960.900.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.920.790.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-0
1/2 : 02
0.841.00-0.940.76
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.940.780.840.98
FT
0-0
0 : 3/42
0.880.960.80-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.890.950.940.88
FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/23
-0.980.820.960.86
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.910.850.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.77-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.860.980.910.91
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-6
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.810.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.930.950.990.87
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.89-0.990.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.950.830.950.91
FT
4-0
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/2
0.76-0.890.76-0.91
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-0
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.51-0.830.66-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.850.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.990.930.97
FT
1-2
1/2 : 02
0.970.940.82-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.98-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.99-0.970.86
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.930.98-0.950.84
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.970.940.80-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.83-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.931.000.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.920.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.860.980.920.90
FT
3-2
1/4 : 03 1/2
0.940.900.860.96
FT
2-3
  
    
FT
4-1
  
    
29/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-0
1/2 : 03 1/2
0.870.99-0.950.79
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.78-0.93-0.900.73
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.810.73-0.90
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.74-0.890.910.93
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.870.990.980.86
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/4
0.76-0.910.890.95

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-4
3/4 : 03 1/4
-0.980.880.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
  
    
FT
1-4
1 : 03 3/4
0.870.98-0.940.76
FT
1-3
0 : 1/24
0.83-0.990.870.95
FT
1-6
0 : 1/43 1/2
0.930.910.821.00

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-2
0 : 03
0.80-0.940.850.99
FT
2-1
1/2 : 03
0.950.910.970.87
FT
1-1
0 : 1/23
0.80-0.940.83-0.99
FT
0-3
0 : 03
0.890.970.950.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.910.93

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.870.900.99
FT
2-1
0 : 1/23
-0.930.85-0.990.88
FT
3-1
0 : 1/43
0.86-0.94-0.990.87
29/06
Hoãn
0 : 1/23
0.87-0.95-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02
0.911.000.80-0.91
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.970.87
FT
1-2
1/4 : 02
0.82-0.91-0.930.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.960.930.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.790.85-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.980.88
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.83-0.93
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.850.85-0.95
FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.83-0.950.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.91-0.880.77

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.83-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.77-0.90-0.850.69
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.920.77
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.56-0.86

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.83-0.970.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.970.83
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.970.950.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.810.71-0.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.87-0.970.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.910.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.900.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.900.80-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.950.81
FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.950.930.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.890.890.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.860.920.781.00
FT
1-0
  
    
FT
1-7
1 1/4 : 03
0.51-0.830.790.93
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.920.700.710.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.970.850.81-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.97-0.870.71
FT
2-2
1/2 : 03
0.78-0.91-0.910.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.73-0.87-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.790.930.760.96
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.71-0.990.890.83
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.781.000.970.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.73-0.950.810.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.66-0.940.66-0.94
Trực tiếp: TTTV
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.66-0.940.810.91
Trực tiếp: BDTV
FT
4-2
  
    
Trực tiếp: TTTV TT

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
7-1
0 : 1 1/43
0.82-0.940.940.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.880.950.93
FT
4-2
0 : 1/43
0.86-0.980.940.93
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.970.94-0.960.86
FT
2-1
0 : 3/43
0.87-0.95-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/43
0.86-0.941.000.90
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.910.910.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.970.950.95
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.900.980.880.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.860.920.76-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.810.810.97
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.890.860.92
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.870.890.89
FT
1-2