Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1/22
-0.910.83-0.930.85
Trực tiếp: K+PM, K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.861.000.92
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.95-0.920.80
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.950.86-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.91-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.80-0.98-0.950.75

Lịch thi đấu League Two

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.901.00-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02
-0.870.770.900.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.920.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.91-0.99-0.990.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.940.83-0.94
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.960.93
FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.911.000.940.95
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.990.870.950.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.890.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.86-0.94-0.980.87
FT
3-0
0 : 1/22
-0.930.850.83-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.970.940.94
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.940.970.990.89
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.980.93-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.910.930.81-0.99
FT
1-4
  
    
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.890.950.81-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.930.910.860.96
FT
2-0
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.87-0.930.74
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.89-0.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/23
0.69-0.85-0.850.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 03
0.990.920.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.85-0.970.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.780.80-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.96-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 2 1/25
0.950.870.65-0.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.850.950.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.860.980.980.84
FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.940.900.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.990.790.970.81
Trực tiếp: BĐTV, VTC3
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.960.86
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TTTV
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.880.900.880.90
Trực tiếp: BĐTV, VTC3

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.890.660.781.00
FT
2-1
1/2 : 03
0.900.880.800.98

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

29/06
Hoãn
  
    
30/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.900.850.97