Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.940.92
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.980.880.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.890.960.90
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
1-1
0 : 02
-0.960.840.970.89
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.920.96-0.960.82

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
0-3
1 : 03
0.900.800.900.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.720.980.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.921.000.86
FT
0-0
0 : 1 1/23
1.000.880.900.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.861.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.940.92
FT
1-1
0 : 23
0.80-0.930.920.94
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu Cúp Trung Mỹ Nữ

FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

29/06
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
29/06
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.870.801.00
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.980.840.820.98
29/06
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.870.951.000.80
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.850.840.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.980.840.830.97
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.80-0.980.75-0.95
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
7-0
0 : 4 3/45 1/4
0.800.900.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.950.960.90
FT
5-0
0 : 1/43
0.980.900.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
4-3
0 : 03 1/4
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.980.82
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.830.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.960.84

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
7-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.75-0.95
FT
5-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.900.960.850.99
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.850.83-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.960.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
0.89-0.990.880.98
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.930.820.85-0.99