Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
2-0
1/4 : 02
0.80-0.92-0.940.82
Trực tiếp: VTV2, TV360, HTV7, HTV The Thao
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.930.81
Trực tiếp: VTV3, TV360, HTV7, HTV The Thao

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.86-0.970.930.87
Trực tiếp: VTC1
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.990.89
Trực tiếp: VTC3

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.950.930.82-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.940.820.980.89
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.920.82-0.95
FT
1-5
1/4 : 03
-0.980.860.85-0.98
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.881.000.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.86-0.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.890.950.92
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.990.970.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.830.940.93
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.980.900.940.93
FT
0-3
1/4 : 03 1/2
0.950.930.900.97
FT
4-3
0 : 3/43
-0.980.860.880.99

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
0-12
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U19

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-0
0 : 1/42
0.920.96-0.850.71
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu OFC Nations Cup

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
29/06
Hoãn
  
    
29/06
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-1
  
    
29/06
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
7-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
29/06
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
29/06
Hoãn
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
1 1/2 : 02 1/2
0.70-0.88-0.900.70
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.990.70-0.90
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.69-0.880.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.920.900.850.95
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.930.750.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

29/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.861.00-0.950.71
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.76-0.890.65
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.94-0.950.71

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 3/42
0.900.940.900.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 13
0.960.92-0.990.86
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.930.95-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 13
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.930.79
FT
1-0
0 : 3/43
0.87-0.990.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
3/4 : 03 1/2
1.000.880.920.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.990.87
FT
1-3
0 : 03
-0.960.780.910.89
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.881.000.920.88
FT
2-1
1 : 03
0.870.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.871.000.80
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.950.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
7-1
0 : 1 1/23 1/2
0.65-0.950.900.80
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.780.920.62-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.620.780.92
FT
1-1
1/4 : 03
-0.940.64-0.930.63
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.66-0.960.860.84
FT
1-0
0 : 1/43
0.950.750.880.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.800.760.94
FT
1-0
1/4 : 03
0.790.91-0.880.58

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
4-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
1 : 03 3/4
-0.940.820.920.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
0.950.930.990.81
FT
2-1
0 : 13
0.950.930.860.94
FT
5-0
0 : 23 3/4
1.000.880.940.92
FT
1-2
0 : 1/23
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 1/43 3/4
0.790.910.65-0.85
FT
2-2
3/4 : 03
0.850.991.000.82
FT
3-3
0 : 1 3/44
-0.940.76-0.990.81
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
-0.970.810.850.97

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-0
0 : 1/43 1/2
0.86-0.98-0.980.85
FT
1-0
1/2 : 03
0.910.970.910.96
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.890.950.92
FT
1-1
1/2 : 03
-0.960.840.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.980.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.930.94
FT
1-2
0 : 1/23
0.881.00-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.87-0.99-0.920.78
FT
1-1
0 : 02
-0.930.800.83-0.96
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.940.94-0.970.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.880.920.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.980.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.990.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.930.950.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.960.90
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.79-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.881.000.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.810.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.840.980.81-0.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.87-0.900.76
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.89-0.900.76

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.68-0.980.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.960.83
FT
1-5
0 : 02 1/2
0.86-0.980.86-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.920.75
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.880.980.890.91
FT
1-1
1/2 : 02
0.870.990.870.93
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.960.76
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.80-0.941.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.940.800.83-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/24
0.880.980.990.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.880.950.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.77-0.900.70
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.68-0.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Jordan

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA Malaysia

FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.94-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.900.760.760.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.84-0.860.70
FT
2-4
0 : 1/22
-0.940.80-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
0.970.910.890.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.930.880.98
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.881.000.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.75-0.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.98-0.930.78
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.80-0.93-0.940.80
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.991.000.86

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
1.000.880.970.89
FT
1-1
0 : 3/42
1.000.880.80-0.94
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.970.910.840.96