Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
1.000.890.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
1.000.880.910.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.82-0.941.000.88
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.940.820.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.890.990.890.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
8-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
0-7
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
10-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
0 : 03
0.770.930.890.81
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.70-0.94-0.940.70

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.660.890.87
FT
7-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-5
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-3
0 : 02
-0.920.75-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1/23
0.980.840.960.84
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.970.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.910.97-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/43 3/4
0.910.970.930.93
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.930.890.840.96
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.940.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
3-3
0 : 1 1/22 3/4
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.860.700.880.94
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.850.990.940.88
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
1/4 : 03
-0.930.82-0.970.85
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.950.940.980.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.950.93
FT
1-2
0 : 23 3/4
-0.990.880.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.86-0.98
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.81-0.93-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/43
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.62-0.930.770.93
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.840.860.750.95
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.950.750.65-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.950.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.980.85
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.950.940.84-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.96-0.970.84
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.950.940.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.930.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.990.900.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/23
0.950.750.760.94

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
0 : 3/44 1/4
0.840.920.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.920.800.870.99
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.900.990.950.91
FT
2-0
1/2 : 03
0.82-0.930.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.780.861.00

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.800.990.83
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.950.890.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.93-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.890.97

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.930.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.890.990.930.93
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.930.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.970.89

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
2-5
1/2 : 02 1/2
-0.940.70-0.930.75
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.801.000.82
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.780.980.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1/42
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.82-0.970.81
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.870.990.890.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.820.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.80-0.960.80
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.880.730.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.870.97
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.960.900.841.00
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.820.850.99
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
0.940.920.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.950.81-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.74-0.880.920.92
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
-0.940.800.841.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.930.860.98
FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.840.700.920.92
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.83-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.79-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/22
0.84-0.98-0.970.81

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.970.890.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22
1.000.880.861.00
FT
1-1
0 : 12
0.82-0.940.870.99
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.850.990.980.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.870.970.850.97
FT
3-2
0 : 1 1/23
1.000.840.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 3/42
0.75-0.930.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.970.89
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.930.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.821.000.801.00
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.94-0.980.84
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.850.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.830.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.810.99
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.820.98