Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 12 1/2
1.000.910.87-0.97
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.91-0.991.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 34 1/4
-0.930.850.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.910.98-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/43
-0.890.810.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 13
-0.940.870.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1 : 02 3/4
-0.940.870.81-0.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.970.95-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.88-0.950.940.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

29/07
Hoãn
0 : 13 1/4
0.960.760.910.81
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-5
1 1/4 : 02 3/4
0.960.660.710.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.830.69-0.92
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.890.890.810.97
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.950.830.850.93

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.78-0.940.860.96
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.930.91-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.87-0.950.83-0.93
FT
3-1
1/4 : 03
0.87-0.95-0.960.86
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.920.920.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.90-0.970.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.970.93
FT
4-1
0 : 3/43
0.970.94-0.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
30/07
Hoãn
3/4 : 02 1/2
0.970.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.890.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.88-0.96-0.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.880.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.950.990.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.990.89
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.95-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.980.83-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.88-0.940.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.97-0.930.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.880.960.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.860.88-0.98
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.95-0.930.83
FT
1-1
0 : 02
0.990.920.910.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.921.000.901.00
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.860.910.99
FT
0-2
0 : 02
0.81-0.90-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02
0.930.950.910.95
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.970.910.950.91
FT
3-1
0 : 12
-0.900.770.81-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.910.82-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.960.90
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.940.860.82-0.93
FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.990.940.940.96
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.87-0.950.86-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.940.84-0.94

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.780.820.90
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.790.930.790.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.820.900.880.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.760.830.89
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.730.990.970.75
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.820.900.960.76

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.780.940.970.75

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.660.780.84
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.770.950.960.76
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.710.910.930.69
FT
0-0
1/2 : 02
0.750.970.721.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.790.930.760.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.870.850.810.91

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-3
0 : 1 1/22 1/2
0.960.940.990.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.930.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.880.810.97
FT
4-3
1/4 : 03
0.850.930.800.98
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
1.000.780.910.87
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.880.900.870.91