Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.930.80

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
0.870.950.950.85
FT
0-8
2 1/2 : 03 1/2
0.960.860.890.91
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.820.98
FT
0-3
2 1/4 : 03 3/4
0.970.850.78-0.98

Lịch bóng đá U20 Nam Á

FT
4-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.890.700.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-2
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.810.890.820.88
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.910.89
30/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.830.97
FT
1-3
0 : 1/43
-0.980.80-0.990.79
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
1.000.820.900.90
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.830.990.960.84
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
3-0
0 : 23 1/4
1.000.820.980.82
FT
1-0
0 : 1/43
-0.970.790.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.870.910.89
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.980.840.810.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.850.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
0 : 1/23
0.990.850.72-0.91
FT
5-2
1/4 : 03 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.910.980.940.93

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.820.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.920.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.74-0.900.75
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.890.76-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.900.940.80-0.98
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
0.920.920.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.880.940.810.99
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.920.900.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
2 : 03 1/2
-0.980.800.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.78-0.980.80

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.920.900.880.92
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.940.880.810.99
FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.980.800.900.90
FT
4-0
0 : 23
0.840.980.880.92
FT
0-4
3 1/4 : 04
0.850.970.850.95
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.940.940.880.98
FT
4-1
0 : 13 1/2
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 02
0.930.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.940.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
1 3/4 : 03
0.821.00-0.950.75
FT
6-0
0 : 33 3/4
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.750.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/23
0.900.980.970.89
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.861.00
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.960.88-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.950.83-0.950.81
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.83-0.97
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.830.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.920.94
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.910.980.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
0-1
0 : 13
-0.940.820.82-0.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
3/4 : 04
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
0 : 1 1/24
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.830.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.840.950.87
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.910.790.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.990.800.96
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.75-0.990.890.87

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.880.810.95
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.800.980.72
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.76-0.910.66
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
1/2 : 02
0.950.810.900.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.950.940.900.96
FT
3-0
0 : 02
0.80-0.91-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.780.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-5
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.741.000.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.70-0.891.000.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.890.93-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.880.800.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.890.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.890.870.960.80
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.70-0.940.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.910.95