Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
0-1
0 : 3/42
0.830.990.850.95
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/4
0.840.980.950.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.821.000.900.90
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.920.900.980.82
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE, THQH, TV360

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.930.980.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.83-0.96
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.900.980.970.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.961.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 1/43
-0.980.88-0.940.82
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.900.990.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 01 3/4
1.000.890.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.94-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.960.950.92
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.860.740.84-0.97
FT
4-2
0 : 02
0.76-0.88-0.890.75

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.85-0.940.74

Lịch bóng đá Arab Club Championship

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.840.980.830.97
FT
7-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.920.900.990.81
FT
2-1
1/4 : 03
0.940.880.980.82
FT
0-1
1/2 : 03
0.960.861.000.80
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-3
  
    
FT
0-3
3/4 : 03
0.80-0.981.000.80
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
1.000.820.810.99
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.930.950.83-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.880.92
FT
1-3
1/4 : 03
0.821.000.810.99
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.960.860.860.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.880.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.770.870.93
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 3/43
1.000.840.890.93
FT
0-5
0 : 03
-0.990.830.940.88
FT
1-1
0 : 1/23
0.870.970.920.90
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.940.940.88
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.950.890.870.95
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.910.930.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.890.91
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.930.890.900.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.99-0.940.74
FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.760.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.85-0.98
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.900.990.900.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.930.960.920.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.83-0.980.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.970.890.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.970.940.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.940.78
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.930.940.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.910.950.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.69-0.880.810.99
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/2 : 02
-0.940.840.870.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.89-0.950.81
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.981.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.920.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.980.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.83-0.990.86
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.970.920.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.930.950.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.950.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-4
3/4 : 02 1/2
0.960.860.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.860.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.960.930.910.95
FT
6-0
0 : 3/43
0.85-0.960.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.970.850.79-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.880.92
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.890.930.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.850.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 1/23 1/2
0.84-0.940.980.90
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.960.860.900.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.920.940.94
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.900.950.93
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.900.990.980.90
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.950.940.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
2-2
0 : 3/43
-0.980.820.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.960.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.890.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.86-0.960.950.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.830.990.860.94
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.920.88
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.84-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 02
0.79-0.970.78-0.98
FT
5-0
0 : 33 3/4
0.820.880.710.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.900.840.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.820.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.810.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.950.85
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.910.920.94
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.970.83
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.920.960.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.990.85-0.990.81
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.900.99-0.990.86
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.970.870.910.96
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/43
0.80-0.980.860.94
FT
3-2
0 : 1/43
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.82-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.93-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.970.89
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.940.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.930.910.89
FT
6-1
  
    
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.900.920.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
4-1
0 : 2 1/43
-0.940.820.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.910.980.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.960.890.97
FT
1-4
3/4 : 03
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.891.000.890.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.930.940.93
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.88-0.980.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/23
1.000.880.970.89

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.940.70-0.940.70
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.940.70-0.990.75
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.780.840.92
FT
3-1
1/4 : 03 1/2
-0.940.700.770.99
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.840.920.780.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
1/4 : 03
0.88-0.99-0.990.85
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.88-0.99-0.950.81

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-3
1 : 03 3/4
-0.950.790.840.98
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.910.930.89
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.890.95-0.910.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.860.890.95
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.75-0.92

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.890.970.890.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.78-0.900.73
FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.920.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.831.000.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.880.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.83-0.970.860.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02
0.990.830.930.87
FT
0-2
0 : 1/22
-0.990.810.850.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.94-0.970.77
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.880.940.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 13
-0.980.84-0.980.82
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.970.830.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.860.890.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.890.801.00
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-3
0 : 12 1/4
0.860.840.900.80
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.950.910.78-0.94
FT
3-0
0 : 1/42
0.83-0.970.841.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.87-0.950.79
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.840.890.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.85-0.99-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.78-0.980.82
FT
2-0
0 : 02
0.920.940.850.99
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.950.910.78-0.94
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.881.00
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.900.98
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.940.950.83-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.950.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
0.78-0.890.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.850.980.88
FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.760.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.87-0.980.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
1/4 : 02
0.83-0.950.85-0.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.940.92
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.950.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.940.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.980.88
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.951.000.80
FT
0-0
0 : 02
-0.980.800.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.920.92
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.910.950.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.800.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 3/43
0.890.97-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.800.900.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.91-0.930.73
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.830.97
FT
3-4
1/2 : 02 3/4
0.970.850.980.82

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.86-0.980.83-0.97