Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
1-0
1/4 : 02
0.920.900.900.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.86-0.99

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.780.78-0.98
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.821.000.980.82
FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.910.820.98
FT
5-1
0 : 34 1/2
0.80-0.980.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.960.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.930.79-0.99

Lịch thi đấu Nữ Nam Mỹ

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.980.780.910.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.960.840.950.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.940.93
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.940.82-0.970.84
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.84-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.930.94
FT
3-2
1/4 : 03
-0.980.860.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.900.920.950.85
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.880.820.98
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.820.98
FT
1-2
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.980.840.830.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.930.87
FT
0-0
0 : 1/43
0.860.960.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
3-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.860.930.83
FT
1-1
1 : 03
-0.940.700.75-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.880.880.990.77
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.75-0.990.980.78
30/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-6
1 : 02 3/4
-0.960.780.910.89
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.870.950.830.97
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.78-0.960.801.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.840.980.910.89
FT
2-5
1 1/2 : 03 3/4
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.890.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.850.990.73-0.92
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.950.890.910.91
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.920.920.81-0.99
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-3
0 : 3/43
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-4
2 : 03 1/2
-0.980.800.900.90
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-5
2 1/4 : 03 3/4
0.900.920.980.82
FT
3-3
2 1/4 : 03 3/4
-0.950.770.860.94

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-3
2 : 04 1/4
-0.880.690.65-0.95

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
0.910.970.940.92
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.920.79-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.81-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1/23
0.850.971.000.80
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.830.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.920.88
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
1 : 02
-0.960.780.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.99-0.990.83
FT
2-1
1/4 : 02
-0.900.760.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.65-0.85