Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.810.81-0.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.890.950.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.950.87
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.79-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.970.85
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.880.960.970.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.880.94
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.950.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.930.910.930.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.820.960.86
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.880.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.880.80-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.920.940.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.970.900.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.890.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.990.920.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.950.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.910.93-0.940.76
FT
2-3
3 1/4 : 04
0.61-0.90-0.900.61
FT
0-6
3 1/4 : 04
0.64-0.83-0.830.61
FT
8-0
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.76-0.930.830.99

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.85-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.87-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

30/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.950.83-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.76-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.79-0.93-0.970.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.850.830.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.780.940.880.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.84-0.980.950.89
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.72-0.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.960.92

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
  
    
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.870.970.930.89
FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 03
0.910.930.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.920.981.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
0.970.890.83-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.970.890.940.90
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42
-0.950.810.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.86-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.920.78-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.73-0.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-4
0 : 1/42
-0.880.74-0.850.69

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.890.68-0.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.93-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.970.85
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.80-0.860.66

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.990.881.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.85-0.930.920.96