Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Anh

FT
1-1
1 : 03
0.88-0.951.000.92
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.941.000.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.89-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.960.920.86
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
29/08
Hoãn
  
    
29/08
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.760.990.79
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.880.901.000.78
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
0-2
1/4 : 03
0.79-0.950.930.89
FT
2-5
1 1/4 : 03
0.82-0.980.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.840.98
FT
4-0
0 : 1/43
0.910.930.870.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.890.910.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.870.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.850.97
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.89-0.990.81
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.83-0.990.890.93
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.890.950.860.96
30/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.870.910.91
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.81-0.970.830.99
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.81-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.920.90
FT
3-3
1 : 02 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.920.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-4
1/4 : 03
0.920.940.880.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.920.940.970.87
FT
2-0
0 : 1/43
0.920.940.860.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.820.81-0.97
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.77-0.92-0.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.990.850.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.940.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.901.000.890.99
FT
2-2
0 : 02
0.901.000.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.85-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.950.930.95
FT
1-1
0 : 02
-0.980.880.881.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.960.940.94
FT
1-2
0 : 02
-0.920.810.83-0.95
FT
5-3
0 : 1/42
0.940.960.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.800.910.97
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.970.930.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.950.900.98
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.83-0.921.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.910.980.90
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.960.950.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-6
3/4 : 03 1/4
0.980.920.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.86-0.990.87
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.870.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.920.830.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.920.960.93

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.931.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.920.83-0.970.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.990.920.83-0.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.990.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.980.900.910.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.990.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.900.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.940.960.930.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.97-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.780.870.91
FT
0-3
  
    
FT
0-6
2 1/2 : 03 1/4
0.950.830.810.97
FT
0-2
1/2 : 03
0.900.880.850.93
FT
0-5
3 1/4 : 04 1/4
0.910.810.900.82
FT
0-4
2 1/4 : 03 3/4
0.930.850.870.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.78-0.930.870.97
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.890.95
FT
0-2
2 : 03
0.890.970.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.84-0.940.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.93-0.990.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.930.83-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.911.000.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.900.770.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.950.840.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.821.000.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.980.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1 1/42
0.940.970.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.77-0.900.940.92
FT
1-1
1 : 03
0.960.920.890.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.950.930.920.94
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.950.91
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.89-0.990.900.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.890.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.950.79
FT
2-1
1/4 : 02
0.82-0.960.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.950.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-5
1 3/4 : 03
0.730.890.740.88
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.770.850.890.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.90-0.970.87
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.890.910.99
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.960.950.990.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.900.810.920.98
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.860.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.930.81-0.93
FT
3-2
1/4 : 03
0.911.00-0.940.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.95-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.880.900.840.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.810.850.93
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.860.920.990.79
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.76-0.981.000.78
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.890.93
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 1/23
0.83-0.99-0.980.80
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.930.91-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.920.81-0.980.86
FT
1-2
0 : 02
0.81-0.920.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.86-0.98
FT
3-0
0 : 34
0.950.95-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 3/43
0.930.93-0.970.81
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.83-0.99
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.941.000.84

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.970.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 03
0.85-0.93-0.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.850.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.911.000.920.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.81-0.93
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
-0.910.820.85-0.97
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.920.990.990.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
1 1/4 : 03 3/4
0.930.910.960.86
FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.78-0.940.880.94
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-1
0 : 1/23 3/4
0.910.930.980.84
FT
5-2
0 : 03 1/4
0.940.900.880.94
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.800.81-0.99
FT
1-2
0 : 03
0.870.970.840.98
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.850.990.81-0.99
FT
3-1
0 : 3/43
-0.940.780.890.93

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
1/4 : 03
0.870.970.960.86
FT
3-1
1/4 : 03
0.940.900.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.980.840.841.00
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.900.96-0.940.78
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
-0.970.830.940.90

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.950.87
FT
2-1
0 : 13
0.870.970.910.91
FT
4-0
0 : 3/43
0.910.930.920.90
FT
1-3
1/4 : 03
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-1
1/2 : 03
-0.950.790.870.95
FT
4-4
0 : 02 3/4
0.81-0.970.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
1/2 : 03 3/4
0.87-0.950.910.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.85-0.960.86
FT
5-0
0 : 1 1/43 3/4
0.89-0.980.910.99
FT
2-3
0 : 03
-0.980.900.990.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.95-0.960.86
FT
0-0
1/4 : 03
0.81-0.90-0.920.81
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.900.81-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.880.780.89-0.99
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.921.00-0.930.82
FT
1-3
1/4 : 03
0.81-0.900.910.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.83-0.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.910.86-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.84-0.94
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.920.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.85-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.840.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.920.75-0.960.78
FT
1-1
0 : 02
-0.960.800.80-0.98

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
6-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.850.900.88

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.89-0.920.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.81-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.910.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/23
0.84-0.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.830.99
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

30/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
4-0
0 : 3/43
0.890.950.980.84
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.81-0.970.830.99

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
  
    
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
1/2 : 02
-0.920.830.82-0.93
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.82-0.910.81-0.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.921.001.000.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.900.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.78-0.91
FT
1-2
0 : 1/42
-0.850.75-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.980.93-0.950.83
FT
1-2
1/2 : 01 3/4
-0.980.900.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.910.990.86-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.990.940.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.901.000.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.920.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

30/08
Hoãn
  
    
30/08
Hoãn
  
    
30/08
Hoãn
  
    
30/08
Hoãn
  
    
30/08
Hoãn
  
    
30/08
Hoãn
  
    
30/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.870.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.800.890.93
FT
3-1
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.910.970.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.841.000.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.980.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.880.870.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.950.96-0.970.87
FT
3-1
0 : 1/43
0.84-0.93-0.930.83
FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.95-0.970.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.920.901.00
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.820.930.97
FT
1-1
1/4 : 03
0.921.000.87-0.97
30/08
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.900.980.930.94
FT
4-4
0 : 3/42 3/4
-0.970.89-0.980.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.780.940.910.81
FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.790.940.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.740.980.760.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.70-0.980.930.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.790.930.850.87
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.790.930.760.96
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.900.820.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.881.000.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.86-0.98
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.990.880.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.860.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.960.800.940.88
FT
0-2
1 3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.960.781.00
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.920.860.781.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.860.920.86
FT
1-4
1/4 : 01 3/4
0.77-0.990.781.00